|
DDC
| 346.7307 | |
Nhan đề
| Dynamic business law :Summarized cases / Nancy K. Kubasek, M. Neil Browne, Daniel J. Herron,... | |
Thông tin xuất bản
| New York :McGraw-Hill/Irwin,2013 | |
Mô tả vật lý
| 1088tr. ;26cm. | |
Từ khóa tự do
| Luật thương mại | |
Từ khóa tự do
| Mỹ | |
Tác giả(bs) CN
| Browne, M. Neil | |
Tác giả(bs) CN
| Herron, Daniel J. | |
Tác giả(bs) CN
| Kubasek, Nancy K. | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(1): 304000504 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 22750 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 488F0E69-1FA9-42A8-9045-C47E93FD2AC2 |
|---|
| 005 | 201810011350 |
|---|
| 008 | 081223s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20181001135038|bdomuong|y20181001134950|zdomuong |
|---|
| 082 | |a346.7307|bDY-B |
|---|
| 245 | |aDynamic business law :|bSummarized cases /|cNancy K. Kubasek, M. Neil Browne, Daniel J. Herron,... |
|---|
| 260 | |aNew York :|bMcGraw-Hill/Irwin,|c2013 |
|---|
| 300 | |a1088tr. ;|c26cm. |
|---|
| 653 | |aLuật thương mại |
|---|
| 653 | |aMỹ |
|---|
| 690 | |aNgành Khác |
|---|
| 700 | |aBrowne, M. Neil |
|---|
| 700 | |aHerron, Daniel J. |
|---|
| 700 | |aKubasek, Nancy K. |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Ngoại Văn tầng 3|j(1): 304000504 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aBiếu|bQũy Châu Á |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
304000504
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
346.7307 DY-B
|
Sách tham khảo khác
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|