- Sách TK Tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 622.292 TR-H
Nhan đề: Những phương pháp khai thác lộ thiên đặc biệt :
|
DDC
| 622.292 | |
Tác giả CN
| Trần Quang Hiếu | |
Nhan đề
| Những phương pháp khai thác lộ thiên đặc biệt :Bài giảng cho học viên cao học chuyên ngành Khai thác mỏ / Trần Quang Hiếu, Bùi Xuân Nam | |
Thông tin xuất bản
| H. :Knxb,2017 | |
Mô tả vật lý
| 139tr. ;30cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Bộ môn Khai thác lộ thiên | |
Tóm tắt
| Trình bày phương pháp khai thác địa công nghệ, các phương pháp khai thác khoáng sản ven biển, ở đấy biển và đại dương, các phương pháp tận thu các vỉa than mỏng | |
Từ khóa tự do
| Mỏ | |
Từ khóa tự do
| Phương pháp | |
Từ khóa tự do
| Khai thác | |
Từ khóa tự do
| Mỏ lộ thiên | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi Xuân Nam | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303005640 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 21775 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | DA5ABC83-6A8A-4F34-B91A-21E135C23A9F |
|---|
| 005 | 201805281056 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20180528105654|bdomuong|y20180528105553|zdomuong |
|---|
| 082 | |a622.292|bTR-H |
|---|
| 100 | |aTrần Quang Hiếu |
|---|
| 245 | |aNhững phương pháp khai thác lộ thiên đặc biệt :|bBài giảng cho học viên cao học chuyên ngành Khai thác mỏ /|cTrần Quang Hiếu, Bùi Xuân Nam |
|---|
| 260 | |aH. :|bKnxb,|c2017 |
|---|
| 300 | |a139tr. ;|c30cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Bộ môn Khai thác lộ thiên |
|---|
| 520 | |aTrình bày phương pháp khai thác địa công nghệ, các phương pháp khai thác khoáng sản ven biển, ở đấy biển và đại dương, các phương pháp tận thu các vỉa than mỏng |
|---|
| 653 | |aMỏ |
|---|
| 653 | |aPhương pháp |
|---|
| 653 | |aKhai thác |
|---|
| 653 | |aMỏ lộ thiên |
|---|
| 690 | |aNgành Mỏ |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Khai thác |
|---|
| 700 | |aBùi Xuân Nam |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(1): 303005640 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aBiếu|bSau Đại học |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303005640
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.292 TR-H
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|