|
DDC
| 621.319 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Công Hiền |
|
Nhan đề
| Hệ thống cung cấp điện của xí nghiệp công nghiệp đô thị và nhà cao tầng / Nguyễn Công Hiền, Nguyễn Mạnh Hoạch |
|
Lần xuất bản
| In lần thứ 4 có sửa chữa và bổ sung |
|
Thông tin xuất bản
| H :Khoa học và kỹ thuật |
|
Thông tin xuất bản
| 2012 |
|
Mô tả vật lý
| 430tr. ;27cm. |
|
Tóm tắt
| Trình bày nguyên lý cơ bản của hệ thống cung cấp điện. Giới thiệu hệ thống cung cấp điện trong các lĩnh vực kinh tế quốc dân. Đưa ra ví dụ về thiết kế cung cấp điện và các số liệu tra cứu |
|
Từ khóa tự do
| Xí nghiệp |
|
Từ khóa tự do
| Đô thị |
|
Từ khóa tự do
| Cung cấp điện |
|
Từ khóa tự do
| Nhà cao tầng |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Mạnh Hoạch |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(15): 103002210-4, 103002220-9 |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004758-62 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 21412 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 0C270A02-9D41-4627-B1DD-AF6F94032B43 |
|---|
| 005 | 202111300946 |
|---|
| 008 | 081223s2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c130000 |
|---|
| 039 | |a20211130094559|bphanphuong|c20180315095945|dhoangthuy|y20180313103338|zhoangthuy |
|---|
| 082 | |a621.319|bNG-H |
|---|
| 100 | |aNguyễn Công Hiền |
|---|
| 245 | |aHệ thống cung cấp điện của xí nghiệp công nghiệp đô thị và nhà cao tầng /|cNguyễn Công Hiền, Nguyễn Mạnh Hoạch |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ 4 có sửa chữa và bổ sung |
|---|
| 260 | |aH :|bKhoa học và kỹ thuật |
|---|
| 260 | |c2012 |
|---|
| 300 | |a430tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày nguyên lý cơ bản của hệ thống cung cấp điện. Giới thiệu hệ thống cung cấp điện trong các lĩnh vực kinh tế quốc dân. Đưa ra ví dụ về thiết kế cung cấp điện và các số liệu tra cứu |
|---|
| 653 | |aXí nghiệp |
|---|
| 653 | |aĐô thị |
|---|
| 653 | |aCung cấp điện |
|---|
| 653 | |aNhà cao tầng |
|---|
| 690 | |aNgành Cơ điện |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Điện - Điện tử |
|---|
| 700 | |aNguyễn Mạnh Hoạch |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(15): 103002210-4, 103002220-9 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303004758-62 |
|---|
| 890 | |a20|b8|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103002210
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
261.319 NG-H
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103002211
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
261.319 NG-H
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103002212
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
261.319 NG-H
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103002213
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
261.319 NG-H
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103002214
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
261.319 NG-H
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
303004758
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
261.319 NG-H
|
Sách tham khảo Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
303004759
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
261.319 NG-H
|
Sách tham khảo Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
303004760
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
261.319 NG-H
|
Sách tham khảo Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
303004761
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
261.319 NG-H
|
Sách tham khảo Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
303004762
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
261.319 NG-H
|
Sách tham khảo Việt
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào