- Sách TK Tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 344.597 BÔ-L
Nhan đề: Bộ luật lao động và các văn bản hướng dẫn thi hành
|
DDC
| 344.597 | |
Nhan đề
| Bộ luật lao động và các văn bản hướng dẫn thi hành | |
Thông tin xuất bản
| H. :Lao động,2015 | |
Mô tả vật lý
| 490tr. ;21cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày việc làm, hợp đồng lao động, học nghề đào tạo bồi dưỡng nâng cao trình độ kỹ năng nghề, đối thoại tại nơi làm việc, tiền lương... | |
Từ khóa tự do
| Luật | |
Từ khóa tự do
| Luật lao động | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103002140-4 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004666-70 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 21396 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 05BF4391-E4CA-49FC-BC80-3B94C9C81AE4 |
|---|
| 005 | 201803141426 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c98000 |
|---|
| 039 | |a20180314142654|bchili|c20180314142638|dchili|y20180309083009|zhoangnga |
|---|
| 082 | |a344.597|bBÔ-L |
|---|
| 245 | |aBộ luật lao động và các văn bản hướng dẫn thi hành |
|---|
| 260 | |aH. :|bLao động,|c2015 |
|---|
| 300 | |a490tr. ;|c21cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày việc làm, hợp đồng lao động, học nghề đào tạo bồi dưỡng nâng cao trình độ kỹ năng nghề, đối thoại tại nơi làm việc, tiền lương... |
|---|
| 653 | |aLuật |
|---|
| 653 | |aLuật lao động |
|---|
| 690 | |aNgành Khác |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(5): 103002140-4 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303004666-70 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103002140
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
344.597 BÔ-L
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103002141
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
344.597 BÔ-L
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103002142
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
344.597 BÔ-L
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103002143
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
344.597 BÔ-L
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103002144
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
344.597 BÔ-L
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
303004666
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
344.597 BÔ-L
|
Sách tham khảo Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
303004667
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
344.597 BÔ-L
|
Sách tham khảo Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
303004668
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
344.597 BÔ-L
|
Sách tham khảo Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
303004669
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
344.597 BÔ-L
|
Sách tham khảo Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
303004670
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
344.597 BÔ-L
|
Sách tham khảo Việt
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|