|
DDC
| 344.02597 | |
Nhan đề
| Luật bảo hiểm xã hội :Có hiệu lực từ ngày 01/01/2016 | |
Thông tin xuất bản
| H :Lao động,2015 | |
Mô tả vật lý
| 98tr. ;19cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu nội dung luật bảo hiểm xã hội và luật bảo hiểm y tế năm 2014 quy định về quản lý thu chi, quản lý tài chính của bảo hiểm xã hội; quy định về hồ sơ, quy trình, thủ tục chi trả bảo hiểm xã hội, danh mục bệnh nghề nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Bảo hiểm thất nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Luật bảo hiểm xã hội | |
Từ khóa tự do
| Luật bảo hiểm y tế | |
Từ khóa tự do
| Văn bản pháp luật | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103002005-9 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004491-5 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 21360 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 441EC51D-83FA-4954-9716-4F1287AEA23B |
|---|
| 005 | 201802061613 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c20000 |
|---|
| 039 | |a20180206161338|bhoangthuy|y20180206160811|zhoangthuy |
|---|
| 082 | |a344.02597|bLU-B |
|---|
| 245 | |aLuật bảo hiểm xã hội :|bCó hiệu lực từ ngày 01/01/2016 |
|---|
| 260 | |aH :|bLao động,|c2015 |
|---|
| 300 | |a98tr. ;|c19cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu nội dung luật bảo hiểm xã hội và luật bảo hiểm y tế năm 2014 quy định về quản lý thu chi, quản lý tài chính của bảo hiểm xã hội; quy định về hồ sơ, quy trình, thủ tục chi trả bảo hiểm xã hội, danh mục bệnh nghề nghiệp |
|---|
| 653 | |aBảo hiểm thất nghiệp |
|---|
| 653 | |aLuật bảo hiểm xã hội |
|---|
| 653 | |aLuật bảo hiểm y tế |
|---|
| 653 | |aVăn bản pháp luật |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 690 | |aNgành Khác |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(5): 103002005-9 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303004491-5 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103002005
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
344.02597 LU-B
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103002006
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
344.02597 LU-B
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103002007
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
344.02597 LU-B
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103002008
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
344.02597 LU-B
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103002009
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
344.02597 LU-B
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
303004491
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
344.02597 LU-B
|
Sách tham khảo Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
303004492
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
344.02597 LU-B
|
Sách tham khảo Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
303004493
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
344.02597 LU-B
|
Sách tham khảo Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
303004494
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
344.02597 LU-B
|
Sách tham khảo Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
303004495
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
344.02597 LU-B
|
Sách tham khảo Việt
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|