|
DDC
| 553.20218 |
|
Tác giả CN
| Phạm Hữu Giang |
|
Nhan đề
| Bài giảng tiêu chuẩn phân tích than / Phạm Hữu Giang |
|
Thông tin xuất bản
| H.,2015 |
|
Mô tả vật lý
| 159tr. ;30cm. |
|
Tóm tắt
| Trình bày tiêu chuẩn và tiêu chuẩn hóa, tiêu chuẩn cỡ hạt than, |
|
Từ khóa tự do
| Phân tích than |
|
Từ khóa tự do
| Phân tích |
|
Từ khóa tự do
| Tiêu chuẩn |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303004424 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 21334 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | ABF93675-B43B-478B-9937-008FC34F3522 |
|---|
| 005 | 201801301005 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20180130100516|bhoangnga|y20180130100423|zhoangnga |
|---|
| 082 | |a553.20218|bPH-G |
|---|
| 100 | |aPhạm Hữu Giang |
|---|
| 245 | |aBài giảng tiêu chuẩn phân tích than /|cPhạm Hữu Giang |
|---|
| 260 | |aH.,|c2015 |
|---|
| 300 | |a159tr. ;|c30cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày tiêu chuẩn và tiêu chuẩn hóa, tiêu chuẩn cỡ hạt than, |
|---|
| 653 | |aPhân tích than |
|---|
| 653 | |aPhân tích |
|---|
| 653 | |aTiêu chuẩn |
|---|
| 690 | |aNgành Mỏ |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Tuyển khoáng |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(1): 303004424 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aBiếu |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303004424
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
553.20218 PH-G
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào