- Sách TK Tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 541 TR-N
Nhan đề: Hóa lí: Dùng cho sinh viên Hóa các trường đại học Tổng hợp và Sư phạm.
|
DDC
| 541 | |
Tác giả CN
| Trần Văn Nhân | |
Nhan đề
| Hóa lí: Dùng cho sinh viên Hóa các trường đại học Tổng hợp và Sư phạm.Tập hai / Trần Văn Nhân (Ch.b), Nguyễn Thạc Sửu, Nguyễn Văn Tuế | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ bảy | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2013 | |
Mô tả vật lý
| 207tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những vấn đề về dung dịch; khái niệm chung, quy tắc pha và một số định nghĩa. Các định luật, phân bổ cổ điển về nhiệt động học thống kê tương tác giữa chất bị hấp thụ và bề mặt sự hấp thụ | |
Từ khóa tự do
| Hóa lí | |
Từ khóa tự do
| Hóa học | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Tuế | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thạc Sửu | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(15): 103001559-63, 103001619-28 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003657-61 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 21137 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | CE08DABA-62A6-4F43-9D6B-D8EE243B1411 |
|---|
| 005 | 201711291616 |
|---|
| 008 | 081223s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c48000 |
|---|
| 039 | |a20171129161600|bhoangnga|c20171128093445|dhuudo|y20171123094744|zdomuong |
|---|
| 082 | |a541|bTR-N |
|---|
| 100 | |aTrần Văn Nhân |
|---|
| 245 | |aHóa lí: Dùng cho sinh viên Hóa các trường đại học Tổng hợp và Sư phạm.|nTập hai /|cTrần Văn Nhân (Ch.b), Nguyễn Thạc Sửu, Nguyễn Văn Tuế |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ bảy |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2013 |
|---|
| 300 | |a207tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những vấn đề về dung dịch; khái niệm chung, quy tắc pha và một số định nghĩa. Các định luật, phân bổ cổ điển về nhiệt động học thống kê tương tác giữa chất bị hấp thụ và bề mặt sự hấp thụ |
|---|
| 653 | |aHóa lí |
|---|
| 653 | |aHóa học |
|---|
| 690 | |aNgành Khoa học cơ bản |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Tuế |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thạc Sửu |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(15): 103001559-63, 103001619-28 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303003657-61 |
|---|
| 890 | |a20|b3|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103001619
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
541 TR-N
|
Sách tham khảo Việt
|
11
|
|
|
|
|
2
|
103001620
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
541 TR-N
|
Sách tham khảo Việt
|
12
|
|
|
|
|
3
|
103001621
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
541 TR-N
|
Sách tham khảo Việt
|
13
|
|
|
|
|
4
|
103001622
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
541 TR-N
|
Sách tham khảo Việt
|
14
|
|
|
|
|
5
|
103001623
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
541 TR-N
|
Sách tham khảo Việt
|
15
|
|
|
|
|
6
|
103001624
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
541 TR-N
|
Sách tham khảo Việt
|
16
|
|
|
|
|
7
|
103001625
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
541 TR-N
|
Sách tham khảo Việt
|
17
|
|
|
|
|
8
|
103001626
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
541 TR-N
|
Sách tham khảo Việt
|
18
|
|
|
|
|
9
|
103001627
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
541 TR-N
|
Sách tham khảo Việt
|
19
|
|
|
|
|
10
|
103001628
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
541 TR-N
|
Sách tham khảo Việt
|
20
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|