- Sách TK Tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 548 NG-T
Nhan đề: Một số vấn đề hình học tinh thể vĩ mô và vi mô dưới quan điểm toán học /
|
DDC
| 548 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Tất Tùng | |
Nhan đề
| Một số vấn đề hình học tinh thể vĩ mô và vi mô dưới quan điểm toán học / Nguyễn Tất Tùng | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,2005 | |
Tóm tắt
| Cuốn sách gồm 10 mục, các mục từ 2 đến 7 đề cập 7 định lí trong "Hình học cấu trúc tinh thể". Các mục 8, 9, 10 nói vể "Hóa học tinh thể", mỗi mục có minh chứng chặt chẽ bằng toán học | |
Từ khóa tự do
| Địa chất | |
Từ khóa tự do
| Toán học | |
Từ khóa tự do
| Tinh thể học | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(9): 303008011-9 |
| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 20140 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 4704C031-1521-4B34-9A42-F5D6145BF268 |
|---|
| 005 | 201908210925 |
|---|
| 008 | 2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20190821092514|bthanhhuong|c20190816152730|d0489|y20170920085506|zduytran |
|---|
| 082 | |a548|bNG-T |
|---|
| 100 | |aNguyễn Tất Tùng |
|---|
| 245 | |aMột số vấn đề hình học tinh thể vĩ mô và vi mô dưới quan điểm toán học /|cNguyễn Tất Tùng |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c2005 |
|---|
| 520 | |aCuốn sách gồm 10 mục, các mục từ 2 đến 7 đề cập 7 định lí trong "Hình học cấu trúc tinh thể". Các mục 8, 9, 10 nói vể "Hóa học tinh thể", mỗi mục có minh chứng chặt chẽ bằng toán học |
|---|
| 653 | |aĐịa chất |
|---|
| 653 | |aToán học |
|---|
| 653 | |aTinh thể học |
|---|
| 690 | |aNgành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Nguyên liệu khoáng |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(9): 303008011-9 |
|---|
| 890 | |c1|a9|b0|d13 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303008011
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
0067 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303008012
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
0067 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
303008013
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
0067 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
303008014
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
0067 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
303008015
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
0067 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
303008016
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
0067 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
303008017
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
0067 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
303008018
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
0067 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
303008019
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
0067 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
9
|
|
|
|
|
|
|
|