- Giáo trình khác
- Ký hiệu PL/XG: 658.8 TR-Đ
Nhan đề: Giáo trình Marketing căn bản /
|
DDC
| 658.8 | |
Tác giả CN
| Trần Minh Đạo | |
Nhan đề
| Giáo trình Marketing căn bản / Trần Minh Đạo | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 4 có sửa đổi bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học kinh tế Quốc dân,2014 | |
Mô tả vật lý
| 359tr. ;24cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học kinh tế Quốc dân - Khoa Marketing | |
Tóm tắt
| Trang bị những kiến thức tổng quan và căn bản nhất về khoa học marketing, hệ thống thông tin môi trường Marketing, hành vi khách hàng, lựa chọn thị trường, chiến lược, kế hoạch, marketing, các quyết định về sản phẩm, giá bán, phân phối, truyền thông | |
Từ khóa tự do
| kinh tế | |
Từ khóa tự do
| Thương mại | |
Từ khóa tự do
| Marketing | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(97): 102021065-161 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(15): 103000978-92 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303002651-5 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 17336 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | 6D39E29B-82EE-4DC9-9D93-DA952A961B79 |
|---|
| 005 | 201911041548 |
|---|
| 008 | 081223s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c83000 |
|---|
| 039 | |a20191104154848|bhoangnga|c20170330152719|dthanhhuong|y20170330144001|zhuudo |
|---|
| 082 | |a658.8|bTR-Đ |
|---|
| 100 | |aTrần Minh Đạo |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Marketing căn bản /|cTrần Minh Đạo |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 4 có sửa đổi bổ sung |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học kinh tế Quốc dân,|c2014 |
|---|
| 300 | |a359tr. ;|c24cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học kinh tế Quốc dân - Khoa Marketing |
|---|
| 520 | |aTrang bị những kiến thức tổng quan và căn bản nhất về khoa học marketing, hệ thống thông tin môi trường Marketing, hành vi khách hàng, lựa chọn thị trường, chiến lược, kế hoạch, marketing, các quyết định về sản phẩm, giá bán, phân phối, truyền thông |
|---|
| 653 | |akinh tế |
|---|
| 653 | |aThương mại |
|---|
| 653 | |aMarketing |
|---|
| 690 | |aNgành Kinh tế và Quản trị kinh doanh |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(97): 102021065-161 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(15): 103000978-92 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303002651-5 |
|---|
| 890 | |a117|b96|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102021065
|
Kho Giáo trình khác
|
658.8 TR-Đ
|
Giáo trình khác
|
21
|
Hạn trả:06-04-2026
|
|
|
|
2
|
102021066
|
Kho Giáo trình khác
|
658.8 TR-Đ
|
Giáo trình khác
|
22
|
Hạn trả:07-04-2026
|
|
|
|
3
|
102021067
|
Kho Giáo trình khác
|
658.8 TR-Đ
|
Giáo trình khác
|
23
|
Hạn trả:06-04-2026
|
|
|
|
4
|
102021068
|
Kho Giáo trình khác
|
658.8 TR-Đ
|
Giáo trình khác
|
24
|
Hạn trả:14-04-2026
|
|
|
|
5
|
102021069
|
Kho Giáo trình khác
|
658.8 TR-Đ
|
Giáo trình khác
|
25
|
Hạn trả:09-04-2026
|
|
|
|
6
|
102021070
|
Kho Giáo trình khác
|
658.8 TR-Đ
|
Giáo trình khác
|
26
|
Hạn trả:06-04-2026
|
|
|
|
7
|
102021071
|
Kho Giáo trình khác
|
658.8 TR-Đ
|
Giáo trình khác
|
27
|
|
|
|
|
8
|
102021072
|
Kho Giáo trình khác
|
658.8 TR-Đ
|
Giáo trình khác
|
28
|
Hạn trả:10-02-2026
|
|
|
|
9
|
102021073
|
Kho Giáo trình khác
|
658.8 TR-Đ
|
Giáo trình khác
|
29
|
Hạn trả:07-04-2026
|
|
|
|
10
|
102021074
|
Kho Giáo trình khác
|
658.8 TR-Đ
|
Giáo trình khác
|
30
|
Hạn trả:06-04-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|