|
DDC
| 915.59756 | |
Nhan đề dịch
| All for Truong Sa | |
Nhan đề
| Đến với Trường Sa / B.s.: Đoàn Bắc, Nguyễn Hồng Kỳ (ch.b.), Nguyễn Văn Toàn... | |
Thông tin xuất bản
| H. :Thông tin và Truyền thông,2015 | |
Mô tả vật lý
| 148tr. ;21cm. | |
Tóm tắt
| Cuốn sách cung cấp những thông tin tư liệu, hình ảnh chân thực về Trường Sa, là thông điệp để cộng đồng người Việt và bạn bè Quốc tế hiểu thêm về Trường Sa, về ý chí của mỗi công dân Việt Nam quyết tâm bảo vệ các quyền thiêng liêng và lợi ích chính đáng của tổ quốc Việt Nam, thúc đẩy tạo môi trường hòa bình, ổn định trên biển đông và khu vực | |
Từ khóa tự do
| Khánh hòa | |
Từ khóa tự do
| Chủ quyền | |
Từ khóa tự do
| Trường Sa | |
Từ khóa tự do
| Quần đảo Trường Sa | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Đông | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Toàn | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Hồng Kỳ | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303001459-60 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16611 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 606A6ECD-AE45-4132-8DDA-CD7EAEE87574 |
|---|
| 005 | 201611040851 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20161104085153|zhuudo |
|---|
| 082 | |a915.59756|bĐÊ-V |
|---|
| 242 | |aAll for Truong Sa |
|---|
| 245 | |aĐến với Trường Sa /|cB.s.: Đoàn Bắc, Nguyễn Hồng Kỳ (ch.b.), Nguyễn Văn Toàn... |
|---|
| 260 | |aH. :|bThông tin và Truyền thông,|c2015 |
|---|
| 300 | |a148tr. ;|c21cm. |
|---|
| 520 | |aCuốn sách cung cấp những thông tin tư liệu, hình ảnh chân thực về Trường Sa, là thông điệp để cộng đồng người Việt và bạn bè Quốc tế hiểu thêm về Trường Sa, về ý chí của mỗi công dân Việt Nam quyết tâm bảo vệ các quyền thiêng liêng và lợi ích chính đáng của tổ quốc Việt Nam, thúc đẩy tạo môi trường hòa bình, ổn định trên biển đông và khu vực |
|---|
| 653 | |aKhánh hòa |
|---|
| 653 | |aChủ quyền |
|---|
| 653 | |aTrường Sa |
|---|
| 653 | |aQuần đảo Trường Sa |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Đông |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Toàn |
|---|
| 700 | |aNguyễn Hồng Kỳ |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303001459-60 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303001459
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
915.59756 ĐÊ-V
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303001460
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
915.59756 ĐÊ-V
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|