- Sách TK Tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 320.1209597 MÔ-T
Nhan đề: 100 câu hỏi - đáp về biển, đảo :
|
DDC
| 320.1209597 | |
Nhan đề
| 100 câu hỏi - đáp về biển, đảo :Dành cho tuổi trẻ Việt Nam / B.s.: Nguyễn Duy Chiến, Nguyễn Chu Hồi, Vũ Ngọc Minh... | |
Thông tin xuất bản
| H. :Thông tin và Truyền thông,2015 | |
Mô tả vật lý
| 254tr. ;21cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Ban Tuyên giáo Trung ương | |
Tóm tắt
| Gồm các câu hỏi đáp về vị trí, vai trò và tiềm năng của biển, đảo Việt Nam. Các vấn đề liên quan đến các quyền và bảo vệ các quyền của Việt Nam trong Biển Đông. Xây dựng và phát triển các lĩnh vực liên quan đến biển, đảo Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Biển | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Chủ quyền | |
Từ khóa tự do
| Sách hỏi đáp | |
Từ khóa tự do
| Đảo | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Chu Hồi | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Duy Chiến | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Ngọc Minh | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303001447-8 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16608 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 582E6A1A-78FD-4CBC-8459-369545E4DC67 |
|---|
| 005 | 201611020905 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20161102090503|zhuudo |
|---|
| 082 | |a320.1209597|bMÔ-T |
|---|
| 245 | |a100 câu hỏi - đáp về biển, đảo :|bDành cho tuổi trẻ Việt Nam /|cB.s.: Nguyễn Duy Chiến, Nguyễn Chu Hồi, Vũ Ngọc Minh... |
|---|
| 260 | |aH. :|bThông tin và Truyền thông,|c2015 |
|---|
| 300 | |a254tr. ;|c21cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Ban Tuyên giáo Trung ương |
|---|
| 520 | |aGồm các câu hỏi đáp về vị trí, vai trò và tiềm năng của biển, đảo Việt Nam. Các vấn đề liên quan đến các quyền và bảo vệ các quyền của Việt Nam trong Biển Đông. Xây dựng và phát triển các lĩnh vực liên quan đến biển, đảo Việt Nam |
|---|
| 653 | |aBiển |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aChủ quyền |
|---|
| 653 | |aSách hỏi đáp |
|---|
| 653 | |aĐảo |
|---|
| 700 | |aNguyễn Chu Hồi |
|---|
| 700 | |aNguyễn Duy Chiến |
|---|
| 700 | |aVũ Ngọc Minh |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303001447-8 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303001447
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
320.1209597 MÔ-T
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303001448
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
320.1209597 MÔ-T
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|