|
DDC
| 330.015195 |
|
Tác giả CN
| Bùi Minh Trí |
|
Nhan đề
| Mô hình toán kinh tế / Bùi Minh Trí |
|
Lần xuất bản
| In lần 2, có sửa chữa và bổ sung |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Khoa học và kỹ thuật,2005 |
|
Mô tả vật lý
| 252tr. ;24cm. |
|
Tóm tắt
| Mô hình là một trong những công cụ quan trọng của nhận thức khoa học, được sử dụng trong khoa học kinh tế từ lâu. Cuốn sách bao gồm các vấn đề: Mô hình kinh tế và mô hình toán kinh tế; phương pháp cân đối liên ngành; phương pháp sơ đồ mạng lưới (PERT); Mô hình phục vụ đám đông; mô hình quản lý dự trữ; quy hoạch thực nghiệm. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| ĐTTS: Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Khoa Toán Ứn dụng |
|
Từ khóa tự do
| Kinh tế |
|
Từ khóa tự do
| Toán kinh tế |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303001061-2 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16383 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | E2502915-72CA-4248-A741-5B8FB738DF24 |
|---|
| 005 | 201703131524 |
|---|
| 008 | 081223s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170313152414|bhuudo|c20161006152735|dhuudo|y20161006145932|zhuudo |
|---|
| 082 | |a330.015195|bBU-T |
|---|
| 100 | |aBùi Minh Trí |
|---|
| 245 | |aMô hình toán kinh tế /|cBùi Minh Trí |
|---|
| 250 | |aIn lần 2, có sửa chữa và bổ sung |
|---|
| 260 | |aH. :|bKhoa học và kỹ thuật,|c2005 |
|---|
| 300 | |a252tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aMô hình là một trong những công cụ quan trọng của nhận thức khoa học, được sử dụng trong khoa học kinh tế từ lâu. Cuốn sách bao gồm các vấn đề: Mô hình kinh tế và mô hình toán kinh tế; phương pháp cân đối liên ngành; phương pháp sơ đồ mạng lưới (PERT); Mô hình phục vụ đám đông; mô hình quản lý dự trữ; quy hoạch thực nghiệm. |
|---|
| 650 | |xĐTTS: Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Khoa Toán Ứn dụng |
|---|
| 653 | |aKinh tế |
|---|
| 653 | |aToán kinh tế |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303001061-2 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303001061
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
330.015195 BU-T
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303001062
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
330.015195 BU-T
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào