|
DDC
| 622 |
|
Tác giả CN
| Phạm Hữu Giang |
|
Nhan đề
| Hướng dẫn đồ án thiết kế môn học tuyển trọng lực / Phạm Hữu Giang |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2000 |
|
Mô tả vật lý
| 114tr ;27cm |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ-Địa chất |
|
Từ khóa tự do
| Mỏ |
|
Từ khóa tự do
| tuyển trọng lực |
|
Từ khóa tự do
| tuyển khoáng |
|
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(64): 101011415-78 |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303010116-20 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 1577 |
|---|
| 002 | 513 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | B151AEA7-A6D5-4868-8C5A-744B223AAFF9 |
|---|
| 005 | 202203231602 |
|---|
| 008 | 041025s2000 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20220323160207|bchili|c20160422094507|dhoanghien|y20160303142509|zhaonh |
|---|
| 082 | |a622|bPH-G |
|---|
| 100 | |aPhạm Hữu Giang |
|---|
| 245 | |aHướng dẫn đồ án thiết kế môn học tuyển trọng lực /|cPhạm Hữu Giang |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Mỏ - Địa Chất,|c2000 |
|---|
| 300 | |a114tr ;|c27cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ-Địa chất |
|---|
| 653 | |aMỏ |
|---|
| 653 | |atuyển trọng lực |
|---|
| 653 | |atuyển khoáng |
|---|
| 690 | |aNgành Mỏ |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Tuyển khoáng |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(64): 101011415-78 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303010116-20 |
|---|
| 890 | |a69|b208|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101011415
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 PH-G
|
Giáo trình nội sinh
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101011416
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 PH-G
|
Giáo trình nội sinh
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101011417
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 PH-G
|
Giáo trình nội sinh
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101011418
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 PH-G
|
Giáo trình nội sinh
|
4
|
|
|
|
|
5
|
101011419
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 PH-G
|
Giáo trình nội sinh
|
5
|
|
|
|
|
6
|
101011420
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 PH-G
|
Giáo trình nội sinh
|
6
|
|
|
|
|
7
|
101011421
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 PH-G
|
Giáo trình nội sinh
|
7
|
|
|
|
|
8
|
101011422
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 PH-G
|
Giáo trình nội sinh
|
8
|
|
|
|
|
9
|
101011423
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 PH-G
|
Giáo trình nội sinh
|
9
|
|
|
|
|
10
|
101011424
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622 PH-G
|
Giáo trình nội sinh
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào