|
DDC
| 346.07 |
|
Nhan đề
| Luật thương mại |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Chính trị quốc gia,1997 |
|
Mô tả vật lý
| 144tr. ;19cm |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu về quy định hoạt động thương mại; Những quy định chung; Hoạt động thương mại; Chế tài trong thương mại và việc giải quyết tranh chấp trong thương mại |
|
Từ khóa tự do
| Luật |
|
Từ khóa tự do
| Luật thương mại |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303002668 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 1505 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 4F07CF1D-1662-49F3-8E13-E10905AC7906 |
|---|
| 005 | 201705311444 |
|---|
| 008 | 041025s1997 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170531144359|bdomuong|c20170331092914|dthanhhuong|y20160303142456|zhaonh |
|---|
| 082 | |a346.07|bLU-T |
|---|
| 245 | |aLuật thương mại |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị quốc gia,|c1997 |
|---|
| 300 | |a144tr. ;|c19cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về quy định hoạt động thương mại; Những quy định chung; Hoạt động thương mại; Chế tài trong thương mại và việc giải quyết tranh chấp trong thương mại |
|---|
| 653 | |aLuật |
|---|
| 653 | |aLuật thương mại |
|---|
| 690 | |aNgành Khác |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(1): 303002668 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303002668
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
346.07 LU-T
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào