- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 622.3 HÔ-G
Nhan đề: Cơ sở công nghệ khai thác đá /
|
DDC
| 622.3 | |
Tác giả CN
| Hồ Sĩ Giao | |
Nhan đề
| Cơ sở công nghệ khai thác đá / Hồ Sĩ Giao | |
Thông tin xuất bản
| H. :Xây dựng,1996 | |
Mô tả vật lý
| 360tr ;21cm | |
Mô tả vật lý
| Hình vẽ | |
Từ khóa tự do
| Mỏ | |
Từ khóa tự do
| Khai thác | |
Từ khóa tự do
| Khai thác đá | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(11): 101008282-92 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303011758-9 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 1414 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 6527959D-8703-4609-9A02-D17FB13CE1EB |
|---|
| 005 | 202208171034 |
|---|
| 008 | 041025s1996 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20220817103410|bchili|c20220817103037|dchili|y20160303142439|zhaonh |
|---|
| 082 | |a622.3|bHÔ-G |
|---|
| 100 | |aHồ Sĩ Giao |
|---|
| 245 | |aCơ sở công nghệ khai thác đá /|cHồ Sĩ Giao |
|---|
| 260 | |aH. :|bXây dựng,|c1996 |
|---|
| 300 | |a360tr ;|c21cm |
|---|
| 300 | |bHình vẽ |
|---|
| 653 | |aMỏ |
|---|
| 653 | |aKhai thác |
|---|
| 653 | |aKhai thác đá |
|---|
| 690 | |aNgành Mỏ |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Khai thác |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(11): 101008282-92 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303011758-9 |
|---|
| 890 | |a13|b28|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303011758
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.3 HÔ-G
|
Sách tham khảo Việt
|
12
|
|
|
|
|
2
|
303011759
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.3 HÔ-G
|
Sách tham khảo Việt
|
13
|
|
|
|
|
3
|
101008282
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.338 HÔ-G
|
Giáo trình nội sinh
|
1
|
|
|
|
|
4
|
101008283
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.338 HÔ-G
|
Giáo trình nội sinh
|
2
|
|
|
|
|
5
|
101008284
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.338 HÔ-G
|
Giáo trình nội sinh
|
3
|
Hạn trả:02-06-2020
|
|
|
|
6
|
101008285
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.338 HÔ-G
|
Giáo trình nội sinh
|
4
|
|
|
|
|
7
|
101008286
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.338 HÔ-G
|
Giáo trình nội sinh
|
5
|
|
|
|
|
8
|
101008287
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.338 HÔ-G
|
Giáo trình nội sinh
|
6
|
|
|
|
|
9
|
101008288
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.338 HÔ-G
|
Giáo trình nội sinh
|
7
|
|
|
|
|
10
|
101008289
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.338 HÔ-G
|
Giáo trình nội sinh
|
8
|
|
|
|
|
|
|
|