|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 12458 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 792C0C56-2F7E-4BFC-937B-7800F06602E7 |
|---|
| 005 | 201910301013 |
|---|
| 008 | 2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20191030101309|bchili|y20161003192138|zQuangPhu |
|---|
| 082 | |bTĐ.00354 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Bá Duy |
|---|
| 245 | |aỨng dụng kỹ thuật Insar để xây dựng mô hình số độ cao :|bLuận văn thạc sĩ /|cNguyễn Bá Duy |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐH Mỏ - Địa chất,|c2010 |
|---|
| 300 | |a106tr ;|c30cm|e1 đĩa CD-Rom |
|---|
| 490 | |aTrắc địa |
|---|
| 502 | |a60.52.85 |
|---|
| 650 | |aKỹ thuật trắc địa |
|---|
| 653 | |aMô hình số độ cao |
|---|
| 653 | |aInsar |
|---|
| 700 | |aNguyễn Trường Xuân |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/luanvanluanan/1400-1499/1463_nguyenbaduy/1463_nguyenbaduy_001.jpg |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d3 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào