- Sách TK Tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 320.1509597 NH-Đ
Nhan đề: Những điều cần biết về hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa và khu vực thềm lục địa phía Nam (DK1)
|
DDC
| 320.1509597 | |
Nhan đề
| Những điều cần biết về hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa và khu vực thềm lục địa phía Nam (DK1) | |
Lần xuất bản
| Tái bản có chỉnh sửa, bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| H :Thông tin và truyền thông,2015 | |
Mô tả vật lý
| 192tr. ;21cm. | |
Phụ chú
| Bộ Tư lệnh hải quân. Cục Chính trị | |
Tóm tắt
| Khái quát biển, đảo Việt Nam và các văn bản chính thức của Nhà nước và thềm lục địa của Việt Nam, những điều cần biết về hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa và các nhà giàn DKI | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Hoàng Sa | |
Từ khóa tự do
| Trường Sa | |
Từ khóa tự do
| Quần đảo | |
Từ khóa tự do
| Chủ quyền biển đảo | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303001075-6 |
| |
000
| 00000ndm#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 10995 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 37417379-1466-4DD5-85E0-96FF77848C58 |
|---|
| 005 | 201610070910 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20161007091022|bhoangthuy|c20161003165440|dhoangthuy|y20161003165027|zhoangthuy |
|---|
| 082 | |a320.1509597|bNH-Đ |
|---|
| 245 | |aNhững điều cần biết về hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa và khu vực thềm lục địa phía Nam (DK1) |
|---|
| 250 | |aTái bản có chỉnh sửa, bổ sung |
|---|
| 260 | |aH :|bThông tin và truyền thông,|c2015 |
|---|
| 300 | |a192tr. ;|c21cm. |
|---|
| 500 | |aBộ Tư lệnh hải quân. Cục Chính trị |
|---|
| 520 | |aKhái quát biển, đảo Việt Nam và các văn bản chính thức của Nhà nước và thềm lục địa của Việt Nam, những điều cần biết về hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa và các nhà giàn DKI |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aHoàng Sa |
|---|
| 653 | |aTrường Sa |
|---|
| 653 | |aQuần đảo |
|---|
| 653 | |aChủ quyền biển đảo |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303001075-6 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303001075
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
320.1509597 NH-Đ
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303001076
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
320.1509597 NH-Đ
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|