- Sách TK Tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 016.59731 VU-Q
Nhan đề: Tư liệu văn hiến Thăng Long - Hà Nội: Thư mục tư liệu trước năm 1945 /.
|
DDC
| 016.59731 | |
Tác giả CN
| Vũ Văn Quân | |
Nhan đề
| Tư liệu văn hiến Thăng Long - Hà Nội: Thư mục tư liệu trước năm 1945 /.Tập 3 / Vũ Văn Quân (ch.b), Phạm Thị Thùy Linh, Nguyễn Hữu Mùi. | |
Thông tin xuất bản
| H. :Hà Nội,2010 | |
Mô tả vật lý
| 1324tr. ;24cm. | |
Tùng thư
| Tủ sách Thăng Long 1000 năm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu và tóm tắt tóm tắt các tư liệu hương ước, tư liệu địa bạ, gia phả, địa chí có từ xa xưa và tồn tại đến ngày nay của các làng, xã trên địa bàn hành chính thành phố Hà Nội, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tên các địa danh | |
Từ khóa tự do
| Hà Nội | |
Từ khóa tự do
| Văn bản hán nôm | |
Từ khóa tự do
| Văn bản hán nôm | |
Từ khóa tự do
| Văn khắc | |
Từ khóa tự do
| Thư mục chuyên đề | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Hữu Mùi | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Thùy Linh | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303000609 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 10947 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | FBE67F9D-4F1A-477C-9A3C-83009AF3EB49 |
|---|
| 005 | 201608161557 |
|---|
| 008 | 081223s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20160816155728|bdomuong|c20160816154935|ddomuong|y20160816154331|zdomuong |
|---|
| 082 | |a016.59731|bVU-Q |
|---|
| 100 | |aVũ Văn Quân |
|---|
| 245 | |aTư liệu văn hiến Thăng Long - Hà Nội: Thư mục tư liệu trước năm 1945 /.|nTập 3 /|cVũ Văn Quân (ch.b), Phạm Thị Thùy Linh, Nguyễn Hữu Mùi. |
|---|
| 260 | |aH. :|bHà Nội,|c2010 |
|---|
| 300 | |a1324tr. ;|c24cm. |
|---|
| 490 | |aTủ sách Thăng Long 1000 năm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu và tóm tắt tóm tắt các tư liệu hương ước, tư liệu địa bạ, gia phả, địa chí có từ xa xưa và tồn tại đến ngày nay của các làng, xã trên địa bàn hành chính thành phố Hà Nội, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tên các địa danh |
|---|
| 653 | |aHà Nội |
|---|
| 653 | |aVăn bản hán nôm |
|---|
| 653 | |aVăn bản hán nôm |
|---|
| 653 | |aVăn khắc |
|---|
| 653 | |aThư mục chuyên đề |
|---|
| 700 | |aNguyễn Hữu Mùi |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Thùy Linh |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(1): 303000609 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303000609
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
016.59731 VU-Q
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|