- Sách TK Tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 016.59731 VU-Q
Nhan đề: Tư liệu văn hiến Thăng Long - Hà Nội: Thư mục tư liệu trước năm 1945 /.
|
DDC
| 016.59731 | |
Tác giả CN
| Vũ Văn Quân | |
Nhan đề
| Tư liệu văn hiến Thăng Long - Hà Nội: Thư mục tư liệu trước năm 1945 /.Tập 1 / Vũ Văn Quân (ch.b), Phạm Thị Thùy Linh, Nguyễn Hữu Mùi. | |
Thông tin xuất bản
| H. :Hà Nội,2010 | |
Mô tả vật lý
| 1052tr. ;24cm. | |
Tùng thư
| Tủ sách Thăng Long 1000 năm | |
Tóm tắt
| giới thiệu các nguồn tư liệu văn hiến Thăng Long - Hà Nội, chủ yếu viết bằng chữ Hán Nôm, một phần bằng chữ quốc ngữ, hình thành hầu hết trước cách mạng tháng 8. Gồm 5 phần: tư liệu văn khắc, tư liệu thần tích thần sắc, tư liệu hương ước, tư liệu địa bạ, tư liệu khác. | |
Từ khóa tự do
| Hà Nội | |
Từ khóa tự do
| Văn bản hán nôm | |
Từ khóa tự do
| Văn bản hán nôm | |
Từ khóa tự do
| Văn khắc | |
Từ khóa tự do
| Thư mục chuyên đề | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Hữu Mùi | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Thùy Linh | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303000597 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 10942 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | C6624693-7569-47DC-A1C4-79165125BBA3 |
|---|
| 005 | 201608161556 |
|---|
| 008 | 081223s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20160816155656|bdomuong|c20160816143355|ddomuong|y20160816142910|zdomuong |
|---|
| 082 | |a016.59731|bVU-Q |
|---|
| 100 | |aVũ Văn Quân |
|---|
| 245 | |aTư liệu văn hiến Thăng Long - Hà Nội: Thư mục tư liệu trước năm 1945 /.|nTập 1 /|cVũ Văn Quân (ch.b), Phạm Thị Thùy Linh, Nguyễn Hữu Mùi. |
|---|
| 260 | |aH. :|bHà Nội,|c2010 |
|---|
| 300 | |a1052tr. ;|c24cm. |
|---|
| 490 | |aTủ sách Thăng Long 1000 năm |
|---|
| 520 | |agiới thiệu các nguồn tư liệu văn hiến Thăng Long - Hà Nội, chủ yếu viết bằng chữ Hán Nôm, một phần bằng chữ quốc ngữ, hình thành hầu hết trước cách mạng tháng 8. Gồm 5 phần: tư liệu văn khắc, tư liệu thần tích thần sắc, tư liệu hương ước, tư liệu địa bạ, tư liệu khác. |
|---|
| 653 | |aHà Nội |
|---|
| 653 | |aVăn bản hán nôm |
|---|
| 653 | |aVăn bản hán nôm |
|---|
| 653 | |aVăn khắc |
|---|
| 653 | |aThư mục chuyên đề |
|---|
| 700 | |aNguyễn Hữu Mùi |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Thùy Linh |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(1): 303000597 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303000597
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
016.49517 VU-Q
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|