 |
DDC
| 622.2 | |
Tác giả CN
| Đặng Văn Cương | |
Nhan đề
| Mở vỉa và khai thác than hầm lò / Đặng Văn Cương | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,1998 | |
Mô tả vật lý
| 137tr. ;27cm | |
Tóm tắt
| Gồm những vấn đề cơ bản về mở vỉa khoáng sàng than, chuẩn bị ruộng mỏ và các hệ thống khai thác các khoáng sàng dạng vỉa | |
Từ khóa tự do
| Mỏ | |
Từ khóa tự do
| Khai thác | |
Từ khóa tự do
| Than | |
Từ khóa tự do
| Hầm lò | |
Từ khóa tự do
| Mở vỉa | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303009105-14 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 1088 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 48CDA552-0E6B-4BF1-8803-CA25A2A3C57A |
|---|
| 005 | 202008191610 |
|---|
| 008 | 041025s1998 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20200819161045|bphanphuong|c20200819155434|dphanphuong|y20160303142342|zhaonh |
|---|
| 082 | |a622.2|bĐĂ-C |
|---|
| 100 | |aĐặng Văn Cương |
|---|
| 245 | |aMở vỉa và khai thác than hầm lò /|cĐặng Văn Cương |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c1998 |
|---|
| 300 | |a137tr. ;|c27cm |
|---|
| 520 | |aGồm những vấn đề cơ bản về mở vỉa khoáng sàng than, chuẩn bị ruộng mỏ và các hệ thống khai thác các khoáng sàng dạng vỉa |
|---|
| 653 | |aMỏ |
|---|
| 653 | |aKhai thác |
|---|
| 653 | |aThan |
|---|
| 653 | |aHầm lò |
|---|
| 653 | |aMở vỉa |
|---|
| 690 | |aNgành Mỏ |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Khai thác |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(10): 303009105-14 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_mdc/2017/m/moviavakhaithacthanhamlo_001.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c1|d11 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303009105
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.2 ĐĂ-C
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303009106
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.2 ĐĂ-C
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
303009107
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.2 ĐĂ-C
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
303009108
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.2 ĐĂ-C
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
303009109
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.2 ĐĂ-C
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
303009110
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.2 ĐĂ-C
|
Sách tham khảo Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
303009111
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.2 ĐĂ-C
|
Sách tham khảo Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
303009112
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.2 ĐĂ-C
|
Sách tham khảo Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
303009113
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.2 ĐĂ-C
|
Sách tham khảo Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
303009114
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.2 ĐĂ-C
|
Sách tham khảo Việt
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|