|
UDC
| |
|
DDC
| 500 |
|
Nhan đề
| Từ điển khoa học và kỹ thuật Anh-Việt :Khoảng 95.000 thuật ngữ / Biên soạn :Trương Cam Bảo,...;bổ sung và hiệu đính :Lê Bảo,...; |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Khoa học và kỹ thuật,1996 |
|
Mô tả vật lý
| 1220tr ;24cm |
|
Từ khóa tự do
| Ngôn ngữ |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303013964 |
|
Ghi chú bản lưu
| TĐ458 |
|
|
000
| 00000nas a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 34765 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 34CE3FCB-41C8-4EAF-8AC1-169F63BB997B |
|---|
| 005 | 202512240919 |
|---|
| 008 | 041025s1996 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20251224092000|zhoangnga |
|---|
| 080 | |bTƯ-Đ |
|---|
| 082 | |a500 |
|---|
| 245 | |aTừ điển khoa học và kỹ thuật Anh-Việt :|bKhoảng 95.000 thuật ngữ /|cBiên soạn :Trương Cam Bảo,...;bổ sung và hiệu đính :Lê Bảo,...; |
|---|
| 260 | |aH. :|bKhoa học và kỹ thuật,|c1996 |
|---|
| 300 | |a1220tr ;|c24cm |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ |
|---|
| 690 | |aNgành Khác |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(1): 303013964 |
|---|
| 866 | |aTĐ458 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303013964
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
500
|
Từ điển
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào