- Giáo trình khác
- Ký hiệu PL/XG: 658.85 CE-F
Nhan đề: Quản trị bán hàng hiệu quả :
 |
DDC
| 658.85 | |
Tác giả CN
| Cespedes, Frank V. | |
Nhan đề
| Quản trị bán hàng hiệu quả :Sales management that works / Frank V. Cespedes, Trịnh Hoàng Kim Phượng (Dịch) | |
Thông tin xuất bản
| Thanh Niên,2023 | |
Mô tả vật lý
| 369tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Thực tế mới trong ngành bán hàng. Con người, Quy trình, Giá bán đối tác, | |
Từ khóa tự do
| Quản trị | |
Từ khóa tự do
| Bán hàng | |
Tác giả(bs) CN
| Trịnh Hoàng Kim Phượng (dịch) | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(28): 102026935-62 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014047-8 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ6191(2) Q1462(28) |
| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34897 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | 75AAD37F-0D3E-4809-B1B0-67D16B620D67 |
|---|
| 005 | 202601071552 |
|---|
| 008 | 2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c225000 |
|---|
| 039 | |a20260107155245|bthanhhuong|c20260107155044|dthanhhuong|y20251226162958|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a658.85|bCE-F |
|---|
| 100 | |aCespedes, Frank V. |
|---|
| 245 | |aQuản trị bán hàng hiệu quả :|bSales management that works /|cFrank V. Cespedes, Trịnh Hoàng Kim Phượng (Dịch) |
|---|
| 260 | |bThanh Niên,|c2023 |
|---|
| 300 | |a369tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aThực tế mới trong ngành bán hàng. Con người, Quy trình, Giá bán đối tác, |
|---|
| 653 | |aQuản trị |
|---|
| 653 | |aBán hàng |
|---|
| 690 | |aNgành Kinh tế và quản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Quản trị kinh doanh |
|---|
| 700 | |aTrịnh Hoàng Kim Phượng (dịch) |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(28): 102026935-62 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014047-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34897.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ6191(2) Q1462(28) |
|---|
| 890 | |a30|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua Tiếng Việt 2025 (25-26) |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303014047
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
658.85 HO-P
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303014048
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
658.85 HO-P
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
102026935
|
Kho Giáo trình khác
|
658.85 HO-P
|
Giáo trình khác
|
3
|
|
|
|
|
4
|
102026936
|
Kho Giáo trình khác
|
658.85 HO-P
|
Giáo trình khác
|
4
|
|
|
|
|
5
|
102026937
|
Kho Giáo trình khác
|
658.85 HO-P
|
Giáo trình khác
|
5
|
|
|
|
|
6
|
102026938
|
Kho Giáo trình khác
|
658.85 HO-P
|
Giáo trình khác
|
6
|
|
|
|
|
7
|
102026939
|
Kho Giáo trình khác
|
658.85 HO-P
|
Giáo trình khác
|
7
|
|
|
|
|
8
|
102026940
|
Kho Giáo trình khác
|
658.85 HO-P
|
Giáo trình khác
|
8
|
|
|
|
|
9
|
102026941
|
Kho Giáo trình khác
|
658.85 HO-P
|
Giáo trình khác
|
9
|
|
|
|
|
10
|
102026942
|
Kho Giáo trình khác
|
658.85 HO-P
|
Giáo trình khác
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|