- Giáo trình khác
- Ký hiệu PL/XG: 621.46
Nhan đề: Giáo trình sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu động cơ xăng
|
DDC
| 621.46 | |
Tác giả CN
| Bộ Xây dựng | |
Nhan đề
| Giáo trình sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu động cơ xăng | |
Thông tin xuất bản
| Xây dựng,2011 | |
Mô tả vật lý
| 132tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu các kiến thức, kĩ năng liên quan liên quan đến sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu động cơ xăng gồm: bơm xăng cơ khí, bơm xăng bằng điện, bộ chế hoà khí, các hệ thống của bộ chế hoà khí hiện đại như phun chính, hệ thống không tải, cơ cấu hạn chế tốc độ, cơ cấu làm đậm, cơ cấu tăng tốc.. | |
Từ khóa tự do
| Động cơ xăng | |
Từ khóa tự do
| Sửa chữa | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(18): 102027491-508 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014207-8 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ 6221(2) Q 1485(18) |
| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34856 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | EFCA1A1E-FC47-4ED6-980C-1C9E97F93FB7 |
|---|
| 005 | 202603090927 |
|---|
| 008 | 2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c37000 |
|---|
| 039 | |a20260309092733|bthanhhuong|y20251226162946|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a621.46 |
|---|
| 100 | |aBộ Xây dựng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu động cơ xăng |
|---|
| 260 | |bXây dựng,|c2011 |
|---|
| 300 | |a132tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu các kiến thức, kĩ năng liên quan liên quan đến sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu động cơ xăng gồm: bơm xăng cơ khí, bơm xăng bằng điện, bộ chế hoà khí, các hệ thống của bộ chế hoà khí hiện đại như phun chính, hệ thống không tải, cơ cấu hạn chế tốc độ, cơ cấu làm đậm, cơ cấu tăng tốc.. |
|---|
| 653 | |aĐộng cơ xăng |
|---|
| 653 | |aSửa chữa |
|---|
| 690 | |aNgành Cơ Điên |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Tự động hóa |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(18): 102027491-508 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014207-8 |
|---|
| 866 | |aVĐ 6221(2) Q 1485(18) |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua Tiếng Việt 2025 (25-26) |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303014207
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.46
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303014208
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.46
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
102027491
|
Kho Giáo trình khác
|
621.46
|
Giáo trình khác
|
3
|
|
|
|
|
4
|
102027492
|
Kho Giáo trình khác
|
621.46
|
Giáo trình khác
|
4
|
|
|
|
|
5
|
102027493
|
Kho Giáo trình khác
|
621.46
|
Giáo trình khác
|
5
|
|
|
|
|
6
|
102027494
|
Kho Giáo trình khác
|
621.46
|
Giáo trình khác
|
6
|
|
|
|
|
7
|
102027495
|
Kho Giáo trình khác
|
621.46
|
Giáo trình khác
|
7
|
|
|
|
|
8
|
102027496
|
Kho Giáo trình khác
|
621.46
|
Giáo trình khác
|
8
|
|
|
|
|
9
|
102027497
|
Kho Giáo trình khác
|
621.46
|
Giáo trình khác
|
9
|
|
|
|
|
10
|
102027498
|
Kho Giáo trình khác
|
621.46
|
Giáo trình khác
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|