• Giáo trình khác
  • Ký hiệu PL/XG: 895.1 MA-D
    Nhan đề: Luyện Nghe Tiếng Trung Quốc Cấp Tốc - Trình độ tiền trung cấp

DDC 895.1
Tác giả CN Mao Duyệt
Nhan đề Luyện Nghe Tiếng Trung Quốc Cấp Tốc - Trình độ tiền trung cấp
Thông tin xuất bản Tổng hợp Tp.HCM,2016
Mô tả vật lý 243tr. ;27cm.
Tóm tắt Hướng dẫn luyện tập kĩ năng nghe cho những người học tiếng Trung Quốc ở trình độ tiền trung cấp
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe hiểu
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(18): 102026963-80
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014055-6
Ghi chú bản lưu VĐ6198(2), Q 1466(18)
000 00000nam a2200000 a 4500
00134851
002512
0047A33E7FE-2216-4B3F-BC18-7C431EB50885
005202601081022
008 2016 vm| vie
0091 0
020|c258000
039|a20260108102215|bthanhhuong|c20260108102136|dthanhhuong|y20251226162945|zthanhhuong
082 |a895.1|bMA-D
100|aMao Duyệt
245|aLuyện Nghe Tiếng Trung Quốc Cấp Tốc - Trình độ tiền trung cấp
260|bTổng hợp Tp.HCM,|c2016
300 |a243tr. ;|c27cm.
520 |aHướng dẫn luyện tập kĩ năng nghe cho những người học tiếng Trung Quốc ở trình độ tiền trung cấp
653 |aKĩ năng nghe hiểu
653|aTiếng Trung Quốc
690 |aNgành Ngôn ngữ
691 |aChuyên ngành Ngôn ngữ Trung
852|aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(18): 102026963-80
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014055-6
8561|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34851.jpg
866 |aVĐ6198(2), Q 1466(18)
890|a20|b5|c0|d0
900|aMua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 303014055 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 895.1 MA-D Sách tham khảo Việt 19
2 303014056 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 895.1 MA-D Sách tham khảo Việt 20
3 102026963 Kho Giáo trình khác 895.1 MA-D Giáo trình khác 3 Hạn trả:20-04-2026
4 102026964 Kho Giáo trình khác 895.1 MA-D Giáo trình khác 4
5 102026965 Kho Giáo trình khác 895.1 MA-D Giáo trình khác 5
6 102026966 Kho Giáo trình khác 895.1 MA-D Giáo trình khác 6 Hạn trả:19-04-2026
7 102026967 Kho Giáo trình khác 895.1 MA-D Giáo trình khác 7
8 102026968 Kho Giáo trình khác 895.1 MA-D Giáo trình khác 8
9 102026969 Kho Giáo trình khác 895.1 MA-D Giáo trình khác 9
10 102026970 Kho Giáo trình khác 895.1 MA-D Giáo trình khác 10