- Giáo trình khác
- Ký hiệu PL/XG: 657 TR-D
Nhan đề: Kiểm toán căn bản - Lý thuyết, câu hỏi và bài tập trắc nghiệm :
 |
DDC
| 657 | |
Tác giả CN
| Trần Mạnh Dũng | |
Nhan đề
| Kiểm toán căn bản - Lý thuyết, câu hỏi và bài tập trắc nghiệm :Cập nhật theo Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế & Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam mới nhất ban hành 2013 | |
Nhan đề
| Trần Mạnh Dũng (CPA), Lại Thị Thu Thủy (Đồng ch.b) | |
Thông tin xuất bản
| H. :Kinh Tế Quốc Dân,2013 | |
Mô tả vật lý
| 207tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày những vấn đề cơ bản về kiểm toán, kiểm soát nội bộ; các khái niệm cơ bản sử dụng trong kiểm toán tài chính; phương pháp kiểm toán và kỹ thuật chọn mẫu; quy trình, báo cáo cũng như chuẩn mực kiểm toán | |
Từ khóa tự do
| Kiểm toán | |
Tác giả(bs) CN
| Laiju THị Thu Thủy | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(18): 102026732-49 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012911-2 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ5672; Q1441 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 33534 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | 6601B2C7-E5E7-45FB-BDD2-77DC0D602D70 |
|---|
| 005 | 202505211512 |
|---|
| 008 | 081223s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c65000 |
|---|
| 039 | |a20250521151253|bthanhhuong|c20250521151124|dthanhhuong|y20250521145542|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a657|bTR-D |
|---|
| 100 | |aTrần Mạnh Dũng |
|---|
| 245 | |aKiểm toán căn bản - Lý thuyết, câu hỏi và bài tập trắc nghiệm :|bCập nhật theo Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế & Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam mới nhất ban hành 2013 |
|---|
| 245 | |cTrần Mạnh Dũng (CPA), Lại Thị Thu Thủy (Đồng ch.b) |
|---|
| 260 | |aH. :|bKinh Tế Quốc Dân,|c2013 |
|---|
| 300 | |a207tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày những vấn đề cơ bản về kiểm toán, kiểm soát nội bộ; các khái niệm cơ bản sử dụng trong kiểm toán tài chính; phương pháp kiểm toán và kỹ thuật chọn mẫu; quy trình, báo cáo cũng như chuẩn mực kiểm toán |
|---|
| 653 | |aKiểm toán |
|---|
| 690 | |aNgành Kinh tế và quản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |achuyên ngành Kế Toán |
|---|
| 700 | |aLaiju THị Thu Thủy |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(18): 102026732-49 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303012911-2 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/33534.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ5672; Q1441 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua/2024|bMua 2024/ NXB Bách Khoa |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102026732
|
Kho Giáo trình khác
|
657 TR-D
|
Giáo trình khác
|
1
|
|
|
|
|
2
|
102026733
|
Kho Giáo trình khác
|
657 TR-D
|
Giáo trình khác
|
2
|
|
|
|
|
3
|
102026734
|
Kho Giáo trình khác
|
657 TR-D
|
Giáo trình khác
|
3
|
|
|
|
|
4
|
102026735
|
Kho Giáo trình khác
|
657 TR-D
|
Giáo trình khác
|
4
|
|
|
|
|
5
|
102026736
|
Kho Giáo trình khác
|
657 TR-D
|
Giáo trình khác
|
5
|
|
|
|
|
6
|
102026737
|
Kho Giáo trình khác
|
657 TR-D
|
Giáo trình khác
|
6
|
|
|
|
|
7
|
102026738
|
Kho Giáo trình khác
|
657 TR-D
|
Giáo trình khác
|
7
|
|
|
|
|
8
|
102026739
|
Kho Giáo trình khác
|
657 TR-D
|
Giáo trình khác
|
8
|
|
|
|
|
9
|
102026740
|
Kho Giáo trình khác
|
657 TR-D
|
Giáo trình khác
|
9
|
|
|
|
|
10
|
102026741
|
Kho Giáo trình khác
|
657 TR-D
|
Giáo trình khác
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|