- Giáo trình khác
- Ký hiệu PL/XG: 568.500 GI-T
Nhan đề: Giáo trình Quản trị hoạt động logistics và thương mại doanh nghiệp /
 |
DDC
| 568.500 | |
Nhan đề
| Giáo trình Quản trị hoạt động logistics và thương mại doanh nghiệp / Đặng Đình Đào, Nguyễn Đức Diệp, Nguyễn Thị Bạch Tuyết, Nguyễn Phương Lan (Đồng Ch.b) | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 2, có chỉnh lý và bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| H. :Tài Chính,2023 | |
Mô tả vật lý
| 383tr. ;21cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày những vấn đề chung về logistics; quản trị hoạt động logistics doanh nghiệp; hoạt động giao nhận hàng hoá; quản trị hoạt động kho hàng; logistics ngược trong doanh nghiệp; hoạt động cung ứng và quản lý ở doanh nghiệp; nhu cầu và các phương pháp xác định; dự trữ sản xuất ở doanh nghiệp; phân tích hoạt động cung ứng cho sản xuất ở doanh nghiệp; hoạt động tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp... | |
Từ khóa tự do
| Logistics | |
Từ khóa tự do
| Doanh nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Quản trị | |
Từ khóa tự do
| Thương mại | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(28): 102026638-65 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012901-2 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ5676; Q1445 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 33529 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | 37A02564-B0ED-4FAF-9C17-502EFA32FD1C |
|---|
| 005 | 202505211454 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c179000 |
|---|
| 039 | |a20250521145428|bthanhhuong|c20250521145322|dthanhhuong|y20250521093500|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a568.500|bGI-T |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Quản trị hoạt động logistics và thương mại doanh nghiệp /|cĐặng Đình Đào, Nguyễn Đức Diệp, Nguyễn Thị Bạch Tuyết, Nguyễn Phương Lan (Đồng Ch.b) |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 2, có chỉnh lý và bổ sung |
|---|
| 260 | |aH. :|bTài Chính,|c2023 |
|---|
| 300 | |a383tr. ;|c21cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày những vấn đề chung về logistics; quản trị hoạt động logistics doanh nghiệp; hoạt động giao nhận hàng hoá; quản trị hoạt động kho hàng; logistics ngược trong doanh nghiệp; hoạt động cung ứng và quản lý ở doanh nghiệp; nhu cầu và các phương pháp xác định; dự trữ sản xuất ở doanh nghiệp; phân tích hoạt động cung ứng cho sản xuất ở doanh nghiệp; hoạt động tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp... |
|---|
| 653 | |aLogistics |
|---|
| 653 | |aDoanh nghiệp |
|---|
| 653 | |aQuản trị |
|---|
| 653 | |aThương mại |
|---|
| 690 | |aNgành Kinh tế và Quản Trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Quản Trị kinh doanh |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(28): 102026638-65 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303012901-2 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/33529.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ5676; Q1445 |
|---|
| 890 | |a30|b3|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua/2024|bMua 2024/ NXB Bách Khoa |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102026638
|
Kho Giáo trình khác
|
568,500 GI-T
|
Giáo trình khác
|
1
|
|
|
|
|
2
|
102026639
|
Kho Giáo trình khác
|
568,500 GI-T
|
Giáo trình khác
|
2
|
|
|
|
|
3
|
102026640
|
Kho Giáo trình khác
|
568,500 GI-T
|
Giáo trình khác
|
3
|
|
|
|
|
4
|
102026641
|
Kho Giáo trình khác
|
568,500 GI-T
|
Giáo trình khác
|
4
|
|
|
|
|
5
|
102026642
|
Kho Giáo trình khác
|
568,500 GI-T
|
Giáo trình khác
|
5
|
|
|
|
|
6
|
102026643
|
Kho Giáo trình khác
|
568,500 GI-T
|
Giáo trình khác
|
6
|
|
|
|
|
7
|
102026644
|
Kho Giáo trình khác
|
568,500 GI-T
|
Giáo trình khác
|
7
|
Hạn trả:01-01-2026
|
|
|
|
8
|
102026645
|
Kho Giáo trình khác
|
568,500 GI-T
|
Giáo trình khác
|
8
|
Hạn trả:25-12-2025
|
|
|
|
9
|
102026646
|
Kho Giáo trình khác
|
568,500 GI-T
|
Giáo trình khác
|
9
|
|
|
|
|
10
|
102026647
|
Kho Giáo trình khác
|
568,500 GI-T
|
Giáo trình khác
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|