 |
DDC
| 621.313 | |
Tác giả CN
| Bùi Đức Hùng | |
Nhan đề
| Máy điện giản lược / Bùi Đức Hùng | |
Thông tin xuất bản
| H. :Bách Khoa,2022 | |
Mô tả vật lý
| 175tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày tóm tắt các định luật cơ bản trong nghiên cứu máy đện, vật liệu trong chế tạo máy điện, các chế độ làm việc và cấp bảo vệ của máy điện; các khái niệm, quan hệ điện từ trong máy biến áp, máy biến áp ba pha và máy biến áp đặc biệt; khái niệm, từ trường, quan hệ điện từ trong máy điện đồng bộ và máy điện một chiều... | |
Từ khóa tự do
| Giản lược | |
Từ khóa tự do
| Máy điện | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(28): 102026610-37 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012893-4 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ5677; Q1446 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 33528 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | 3F6E2E2B-D8B4-4D8F-9EA1-3A528085148E |
|---|
| 005 | 202505211506 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c99000 |
|---|
| 039 | |a20250521150622|bthanhhuong|c20250521150458|dthanhhuong|y20250521092532|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a621.313|bB-H |
|---|
| 100 | |aBùi Đức Hùng |
|---|
| 245 | |aMáy điện giản lược /|cBùi Đức Hùng |
|---|
| 260 | |aH. :|bBách Khoa,|c2022 |
|---|
| 300 | |a175tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày tóm tắt các định luật cơ bản trong nghiên cứu máy đện, vật liệu trong chế tạo máy điện, các chế độ làm việc và cấp bảo vệ của máy điện; các khái niệm, quan hệ điện từ trong máy biến áp, máy biến áp ba pha và máy biến áp đặc biệt; khái niệm, từ trường, quan hệ điện từ trong máy điện đồng bộ và máy điện một chiều... |
|---|
| 653 | |aGiản lược |
|---|
| 653 | |aMáy điện |
|---|
| 690 | |aNgành Cơ Điện |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Điện - Điện tử |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(28): 102026610-37 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303012893-4 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/33528.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ5677; Q1446 |
|---|
| 890 | |a30|b13|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua/2024|bMua 2024/ NXB Bách Khoa |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102026610
|
Kho Giáo trình khác
|
621,313 B-H
|
Giáo trình khác
|
1
|
|
|
|
|
2
|
102026611
|
Kho Giáo trình khác
|
621,313 B-H
|
Giáo trình khác
|
2
|
|
|
|
|
3
|
102026612
|
Kho Giáo trình khác
|
621,313 B-H
|
Giáo trình khác
|
3
|
|
|
|
|
4
|
102026613
|
Kho Giáo trình khác
|
621,313 B-H
|
Giáo trình khác
|
4
|
|
|
|
|
5
|
102026614
|
Kho Giáo trình khác
|
621,313 B-H
|
Giáo trình khác
|
5
|
|
|
|
|
6
|
102026615
|
Kho Giáo trình khác
|
621,313 B-H
|
Giáo trình khác
|
6
|
|
|
|
|
7
|
102026616
|
Kho Giáo trình khác
|
621,313 B-H
|
Giáo trình khác
|
7
|
Hạn trả:10-11-2025
|
|
|
|
8
|
102026617
|
Kho Giáo trình khác
|
621,313 B-H
|
Giáo trình khác
|
8
|
|
|
|
|
9
|
102026618
|
Kho Giáo trình khác
|
621,313 B-H
|
Giáo trình khác
|
9
|
|
|
|
|
10
|
102026619
|
Kho Giáo trình khác
|
621,313 B-H
|
Giáo trình khác
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|