- Giáo trình khác
- Ký hiệu PL/XG: 910.711 GI-T
Nhan đề: Giáo trình nghiệp vụ hướng dẫn du lịch /
 |
DDC
| 910.711 | |
Nhan đề
| Giáo trình nghiệp vụ hướng dẫn du lịch / Lê Thái Sơn, Bùi Vũ Lương (Đồng Ch.b), Hà Nam Khánh Giao, Huỳnh Diệp Trâm Anh. | |
Thông tin xuất bản
| H. :Thông Tin Và Truyền Thông,2023 | |
Mô tả vật lý
| 400tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu một số khái niệm cơ bản về du lịch, hướng dẫn du lịch. Xu hướng phát triển nghề hướng dẫn du lịch. Những nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động hướng dẫn du lịch trong thời đại mới. Mong đợi và sự hài lòng của du khách với nghiệp vụ hướng dẫn du lịch. Hướng dẫn viên trong thời mới. Tổ chức hoạt động hướng dẫn du lịch theo đối tượng tham quan... | |
Từ khóa tự do
| Hướng dẫn nghiệp vụ | |
Từ khóa tự do
| Du lịch | |
Tác giả(bs) CN
| Hà Nam Khánh Giao | |
Tác giả(bs) CN
| Huỳnh Diệp Trâm Anh | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi Vũ Lương (Ch.b) | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Thái Sơn (Ch.b) | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(28): 102026582-609 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012889-90 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ 5678; Q1447 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 33526 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | 8570A1B3-4EAE-4D30-A8F2-4251AE47A0DB |
|---|
| 005 | 202505211443 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c235000 |
|---|
| 039 | |a20250521144310|bthanhhuong|c20250521143947|dthanhhuong|y20250521091727|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a910.711|bGI-T |
|---|
| 245 | |aGiáo trình nghiệp vụ hướng dẫn du lịch /|cLê Thái Sơn, Bùi Vũ Lương (Đồng Ch.b), Hà Nam Khánh Giao, Huỳnh Diệp Trâm Anh. |
|---|
| 260 | |aH. :|bThông Tin Và Truyền Thông,|c2023 |
|---|
| 300 | |a400tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu một số khái niệm cơ bản về du lịch, hướng dẫn du lịch. Xu hướng phát triển nghề hướng dẫn du lịch. Những nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động hướng dẫn du lịch trong thời đại mới. Mong đợi và sự hài lòng của du khách với nghiệp vụ hướng dẫn du lịch. Hướng dẫn viên trong thời mới. Tổ chức hoạt động hướng dẫn du lịch theo đối tượng tham quan... |
|---|
| 653 | |aHướng dẫn nghiệp vụ |
|---|
| 653 | |aDu lịch |
|---|
| 690 | |aNgành Khác |
|---|
| 700 | |aHà Nam Khánh Giao |
|---|
| 700 | |aHuỳnh Diệp Trâm Anh |
|---|
| 700 | |aBùi Vũ Lương (Ch.b) |
|---|
| 700 | |aLê Thái Sơn (Ch.b) |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(28): 102026582-609 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303012889-90 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/33526.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ 5678; Q1447 |
|---|
| 890 | |a30|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua/2024|bMua 2024/ NXB Bách Khoa |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102026582
|
Kho Giáo trình khác
|
910.711 L-S
|
Giáo trình khác
|
1
|
|
|
|
|
2
|
102026583
|
Kho Giáo trình khác
|
910.711 L-S
|
Giáo trình khác
|
2
|
|
|
|
|
3
|
102026584
|
Kho Giáo trình khác
|
910.711 L-S
|
Giáo trình khác
|
3
|
|
|
|
|
4
|
102026585
|
Kho Giáo trình khác
|
910.711 L-S
|
Giáo trình khác
|
4
|
|
|
|
|
5
|
102026586
|
Kho Giáo trình khác
|
910.711 L-S
|
Giáo trình khác
|
5
|
|
|
|
|
6
|
102026587
|
Kho Giáo trình khác
|
910.711 L-S
|
Giáo trình khác
|
6
|
|
|
|
|
7
|
102026588
|
Kho Giáo trình khác
|
910.711 L-S
|
Giáo trình khác
|
7
|
|
|
|
|
8
|
102026589
|
Kho Giáo trình khác
|
910.711 L-S
|
Giáo trình khác
|
8
|
|
|
|
|
9
|
102026590
|
Kho Giáo trình khác
|
910.711 L-S
|
Giáo trình khác
|
9
|
|
|
|
|
10
|
102026591
|
Kho Giáo trình khác
|
910.711 L-S
|
Giáo trình khác
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|