- Giáo trình khác
- Ký hiệu PL/XG: 333.307 GI-T
Nhan đề: Giáo trình Kinh tế bất động sản
 |
DDC
| 333.307 | |
Nhan đề
| Giáo trình Kinh tế bất động sản | |
Thông tin xuất bản
| H. :Tài Chính,2022 | |
Mô tả vật lý
| 309tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày cơ sở lý luận về kinh tế bất động sản, thị trường bất động sản, marketing trong xây dựng và bất động sản, dự án đầu tư phát triển bất động sản và định giá bất động sản, quản lý nhà nước về hoạt động đầu tư phát triển bất động sản, quản lý hoạt động kinh doanh bất động sản của doanh nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế bất động sản | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế | |
Từ khóa tự do
| Bất động sản | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Văn Tấn | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Liên Hương | |
Tác giả(bs) CN
| Đoàn Dương Hải (Ch.b) | |
Tác giả(bs) TT
| Đinh Đăng Quang | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(18): 102026536-53 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012885-6 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ5680; Q1449 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 33524 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | FCFA904A-E336-4410-83AE-CB34F150BBCB |
|---|
| 005 | 202505211457 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c186000 |
|---|
| 039 | |a20250521145754|bthanhhuong|c20250521145627|dthanhhuong|y20250521084820|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a333.307|bGI-T |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Kinh tế bất động sản |
|---|
| 260 | |aH. :|bTài Chính,|c2022 |
|---|
| 300 | |a309tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày cơ sở lý luận về kinh tế bất động sản, thị trường bất động sản, marketing trong xây dựng và bất động sản, dự án đầu tư phát triển bất động sản và định giá bất động sản, quản lý nhà nước về hoạt động đầu tư phát triển bất động sản, quản lý hoạt động kinh doanh bất động sản của doanh nghiệp |
|---|
| 653 | |aKinh tế bất động sản |
|---|
| 653 | |aKinh tế |
|---|
| 653 | |aBất động sản |
|---|
| 690 | |aNgành Kinh tế và Quản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Quản trị kinh doanh |
|---|
| 700 | |aTrần Văn Tấn |
|---|
| 700 | |aNguyễn Liên Hương |
|---|
| 700 | |aĐoàn Dương Hải (Ch.b) |
|---|
| 710 | |aĐinh Đăng Quang |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(18): 102026536-53 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303012885-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/33524.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ5680; Q1449 |
|---|
| 890 | |a20|b1|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua/2024|bMua 2024/ NXB Bách Khoa |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102026536
|
Kho Giáo trình khác
|
333.307 GI-T
|
Giáo trình khác
|
1
|
|
|
|
|
2
|
102026537
|
Kho Giáo trình khác
|
333.307 GI-T
|
Giáo trình khác
|
2
|
|
|
|
|
3
|
102026538
|
Kho Giáo trình khác
|
333.307 GI-T
|
Giáo trình khác
|
3
|
|
|
|
|
4
|
102026539
|
Kho Giáo trình khác
|
333.307 GI-T
|
Giáo trình khác
|
4
|
|
|
|
|
5
|
102026540
|
Kho Giáo trình khác
|
333.307 GI-T
|
Giáo trình khác
|
5
|
|
|
|
|
6
|
102026541
|
Kho Giáo trình khác
|
333.307 GI-T
|
Giáo trình khác
|
6
|
|
|
|
|
7
|
102026542
|
Kho Giáo trình khác
|
333.307 GI-T
|
Giáo trình khác
|
7
|
|
|
|
|
8
|
102026543
|
Kho Giáo trình khác
|
333.307 GI-T
|
Giáo trình khác
|
8
|
|
|
|
|
9
|
102026544
|
Kho Giáo trình khác
|
333.307 GI-T
|
Giáo trình khác
|
9
|
|
|
|
|
10
|
102026545
|
Kho Giáo trình khác
|
333.307 GI-T
|
Giáo trình khác
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|