- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 551.461 NG-H
Nhan đề: Giáo trình địa chất biển đại cương /
 |
DDC
| 551.461 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Hữu Hiệp | |
Nhan đề
| Giáo trình địa chất biển đại cương / Nguyễn Hữu Hiệp (Ch.b), Ngô Thị Kim Chi, Bùi Thị Thu Hiền | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,2025 | |
Mô tả vật lý
| 172tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng về cấu trúc, tiến hóa và các quá trình địa chất xảy ra trong môi trường biển và đại dương. | |
Từ khóa tự do
| Đại dương | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Địa chất biển | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi Thị Thu Hiền | |
Tác giả(bs) CN
| Ngô Thị Kim Chi | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(30): 101033232-61 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303013190-1 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ5870 (2c), Q1457 (30c) |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 34508 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | C42C956E-9E73-4D05-96C7-73779C72D214 |
|---|
| 005 | 202510101051 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c299000 |
|---|
| 039 | |a20251010105109|bTHANHHUONG|y20251010104844|zTHANHHUONG |
|---|
| 082 | |a551.461|bNG-H |
|---|
| 100 | |aNguyễn Hữu Hiệp |
|---|
| 245 | |aGiáo trình địa chất biển đại cương /|cNguyễn Hữu Hiệp (Ch.b), Ngô Thị Kim Chi, Bùi Thị Thu Hiền |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c2025 |
|---|
| 300 | |a172tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aGiáo trình cung cấp kiến thức nền tảng về cấu trúc, tiến hóa và các quá trình địa chất xảy ra trong môi trường biển và đại dương. |
|---|
| 653 | |aĐại dương |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aĐịa chất biển |
|---|
| 690 | |aNgành Khoa học và kỹ thuật địa chất |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Địa chất |
|---|
| 700 | |aBùi Thị Thu Hiền |
|---|
| 700 | |aNgô Thị Kim Chi |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(30): 101033232-61 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303013190-1 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/34508.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ5870 (2c), Q1457 (30c) |
|---|
| 890 | |a32|b0|c1|d0 |
|---|
| 900 | |aPhòng Đào tạo 2025|bPhòng Đào tạo 2025 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101033232
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551.461 NG-H
|
Giáo trình nội sinh
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101033233
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551.461 NG-H
|
Giáo trình nội sinh
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101033234
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551.461 NG-H
|
Giáo trình nội sinh
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101033235
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551.461 NG-H
|
Giáo trình nội sinh
|
4
|
|
|
|
|
5
|
101033236
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551.461 NG-H
|
Giáo trình nội sinh
|
5
|
|
|
|
|
6
|
101033237
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551.461 NG-H
|
Giáo trình nội sinh
|
6
|
|
|
|
|
7
|
101033238
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551.461 NG-H
|
Giáo trình nội sinh
|
7
|
|
|
|
|
8
|
101033239
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551.461 NG-H
|
Giáo trình nội sinh
|
8
|
|
|
|
|
9
|
101033240
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551.461 NG-H
|
Giáo trình nội sinh
|
9
|
|
|
|
|
10
|
101033241
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551.461 NG-H
|
Giáo trình nội sinh
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|