- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 624.15136 NG-P
Nhan đề: Giáo trình cơ học đất /
 |
DDC
| 624.15136 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Văn Phóng | |
Nhan đề
| Giáo trình cơ học đất / Nguyễn Văn Phóng (Ch.b), Dương Văn Bình, Nhữ Việt Hà | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,2025 | |
Mô tả vật lý
| 231tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Sách cung cấp kiến thức cơ bản về tính chất cơ lý của đất; khả năng chịu tải, biến dạng lún, ổn định nền công trình và phương pháp đánh giá, phân tích, dự báo ứng xử của đất nền dưới tác dụng của ngoại lực và nội lực. | |
Từ khóa tự do
| Cơ học | |
Từ khóa tự do
| Đất | |
Tác giả(bs) CN
| Dương Văn Bình | |
Tác giả(bs) CN
| Nhữ Việt Hà | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(30): 101033162-91 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303013185-6 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ5869, Q1455 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 34506 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | F7BF3CEC-EB71-4F7C-9268-01045E28AF48 |
|---|
| 005 | 202510011138 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c379000 |
|---|
| 039 | |a20251001113847|bthanhhuong|c20251001113833|dthanhhuong|y20251001113648|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a624.15136|bNG-P |
|---|
| 100 | |aNguyễn Văn Phóng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình cơ học đất /|cNguyễn Văn Phóng (Ch.b), Dương Văn Bình, Nhữ Việt Hà |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c2025 |
|---|
| 300 | |a231tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aSách cung cấp kiến thức cơ bản về tính chất cơ lý của đất; khả năng chịu tải, biến dạng lún, ổn định nền công trình và phương pháp đánh giá, phân tích, dự báo ứng xử của đất nền dưới tác dụng của ngoại lực và nội lực. |
|---|
| 653 | |aCơ học |
|---|
| 653 | |aĐất |
|---|
| 690 | |aNgành Khoa học và kỹ thuật địa chất |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|---|
| 700 | |aDương Văn Bình |
|---|
| 700 | |aNhữ Việt Hà |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(30): 101033162-91 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303013185-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/34506.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ5869, Q1455 |
|---|
| 890 | |a32|b0|c1|d0 |
|---|
| 900 | |aP Đại học 2025|bP Đại học 2025 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101033165
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.15136 NG-P
|
Giáo trình nội sinh
|
4
|
|
|
|
|
2
|
101033166
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.15136 NG-P
|
Giáo trình nội sinh
|
5
|
|
|
|
|
3
|
101033167
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.15136 NG-P
|
Giáo trình nội sinh
|
6
|
|
|
|
|
4
|
101033168
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.15136 NG-P
|
Giáo trình nội sinh
|
7
|
|
|
|
|
5
|
101033169
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.15136 NG-P
|
Giáo trình nội sinh
|
8
|
|
|
|
|
6
|
101033170
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.15136 NG-P
|
Giáo trình nội sinh
|
9
|
|
|
|
|
7
|
101033171
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.15136 NG-P
|
Giáo trình nội sinh
|
10
|
|
|
|
|
8
|
101033172
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.15136 NG-P
|
Giáo trình nội sinh
|
11
|
|
|
|
|
9
|
101033173
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.15136 NG-P
|
Giáo trình nội sinh
|
12
|
|
|
|
|
10
|
101033174
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624.15136 NG-P
|
Giáo trình nội sinh
|
13
|
|
|
|
|
|
|
|