• Giáo trình MĐC
  • Ký hiệu PL/XG: 553 GI-T
    Nhan đề: Giáo trình khoáng sản Việt Nam /

DDC 553
Nhan đề Giáo trình khoáng sản Việt Nam / Lê Thị Thu (Ch.b), Lê Xuân Trường, Nguyễn Đình Luyện, Hoàng Thị Thoa
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,2025
Mô tả vật lý 251tr. ;27cm.
Tóm tắt Sách gồm 7 chương: Khái quát về môn học về mối liên hệ của môn học với các môn học khác; Các khái niệm cơ bản trong nghiên cứu khoáng sản; Các kiểu mỏ nguồn của khoáng sản; Khái quát Cấu trúc - Kiến tạo Việt Nam; Khoáng sản kim loại Việt Nam; Khoáng sản phi kim loại Việt Nam; Khoáng sản năng lượng và các loại khoáng sản khác.
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Khoáng sản
Tác giả(bs) CN Nguyễn Đình Luyện
Tác giả(bs) CN Lê Xuân Trường
Tác giả(bs) CN Lê Thị Thu (Ch.b)
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(30): 101033098-127
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303013043-4
Ghi chú bản lưu VĐ5759(2); Q1454(30)
000 00000nam#a2200000ui#4500
00134482
002511
0048054B8FB-2452-4A99-8A94-2DB6FA830B3D
005202509040925
008081223s2025 vm| vie
0091 0
020 |c397000
039|a20250904092509|bthanhhuong|c20250904092147|dthanhhuong|y20250904092116|zthanhhuong
082 |a553|bGI-T
245 |aGiáo trình khoáng sản Việt Nam /|cLê Thị Thu (Ch.b), Lê Xuân Trường, Nguyễn Đình Luyện, Hoàng Thị Thoa
260 |aH. :|bGiao thông vận tải,|c2025
300 |a251tr. ;|c27cm.
520 |aSách gồm 7 chương: Khái quát về môn học về mối liên hệ của môn học với các môn học khác; Các khái niệm cơ bản trong nghiên cứu khoáng sản; Các kiểu mỏ nguồn của khoáng sản; Khái quát Cấu trúc - Kiến tạo Việt Nam; Khoáng sản kim loại Việt Nam; Khoáng sản phi kim loại Việt Nam; Khoáng sản năng lượng và các loại khoáng sản khác.
653 |aViệt Nam
653 |aKhoáng sản
690 |aNgành Khoa học và Kỹ thuật địa chất
691 |aChuyên ngành Kỹ thuật địa chất
700 |aNguyễn Đình Luyện
700 |aLê Xuân Trường
700 |aLê Thị Thu (Ch.b)
852|aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(30): 101033098-127
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303013043-4
8561|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/34482.jpg
866 |aVĐ5759(2); Q1454(30)
890|a32|b3|c1|d1
900 |a2025/Phòng ĐH (Mai)|b2025/Phòng ĐH (Mai)
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 303013043 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 553 GI-T Sách tham khảo Việt 1
2 303013044 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 553 GI-T Sách tham khảo Việt 2
3 101033098 Kho Giáo trình nội sinh 553 GI-T Giáo trình nội sinh 3
4 101033099 Kho Giáo trình nội sinh 553 GI-T Giáo trình nội sinh 4
5 101033100 Kho Giáo trình nội sinh 553 GI-T Giáo trình nội sinh 5
6 101033101 Kho Giáo trình nội sinh 553 GI-T Giáo trình nội sinh 6
7 101033102 Kho Giáo trình nội sinh 553 GI-T Giáo trình nội sinh 7
8 101033103 Kho Giáo trình nội sinh 553 GI-T Giáo trình nội sinh 8 Hạn trả:04-12-2025
9 101033104 Kho Giáo trình nội sinh 553 GI-T Giáo trình nội sinh 9 Hạn trả:07-12-2025
10 101033105 Kho Giáo trình nội sinh 553 GI-T Giáo trình nội sinh 10