- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 515 GI-T
Nhan đề: Giáo trình biến đổi laplace và ứng dụng /
 |
DDC
| 515 | |
Nhan đề
| Giáo trình biến đổi laplace và ứng dụng / Nguyễn Thị Lan Hương (Ch.b), Phạm Tuấn Cường, Hoàng Ngự Huấn, Nguyễn Thùy Linh. | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao Thông vận Tải,2025 | |
Mô tả vật lý
| 114tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Sách gồm 4 chương: Trình bày về số phức và hàm số biến số phức; Trình bày về lý thuyết thặng dư và ứng dụng; Trình bày về phép biến đổi Laplace; Trình bày về một số ứng dụng của phương pháp biến đổi Lâpce trong giải toán và trong các bài toán kỹ thuật. | |
Từ khóa tự do
| Biến đổi Laplace | |
Từ khóa tự do
| Phương pháp | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thùy Linh | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Tuấn Cường, | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Lan Hương (Ch.b) | |
Tác giả(bs) TT
| Hoàng Ngự Huấn | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(180): 101032918-3097 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303013037-8 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ5746(2), Q1452(180) |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 34481 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | 0AA706B7-D207-4072-A294-AA39C31AFB2C |
|---|
| 005 | 202509241457 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c116000 |
|---|
| 039 | |a20250924145728|bthanhhuong|c20250811093139|dthanhhuong|y20250811091430|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a515|bGI-T |
|---|
| 245 | |aGiáo trình biến đổi laplace và ứng dụng /|cNguyễn Thị Lan Hương (Ch.b), Phạm Tuấn Cường, Hoàng Ngự Huấn, Nguyễn Thùy Linh. |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao Thông vận Tải,|c2025 |
|---|
| 300 | |a114tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aSách gồm 4 chương: Trình bày về số phức và hàm số biến số phức; Trình bày về lý thuyết thặng dư và ứng dụng; Trình bày về phép biến đổi Laplace; Trình bày về một số ứng dụng của phương pháp biến đổi Lâpce trong giải toán và trong các bài toán kỹ thuật. |
|---|
| 653 | |aBiến đổi Laplace |
|---|
| 653 | |aPhương pháp |
|---|
| 690 | |aNgành Khoa học cơ bản |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thùy Linh |
|---|
| 700 | |aPhạm Tuấn Cường, |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Lan Hương (Ch.b) |
|---|
| 710 | |aHoàng Ngự Huấn |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(180): 101032918-3097 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303013037-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/34481.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ5746(2), Q1452(180) |
|---|
| 890 | |a182|b12|c1|d0 |
|---|
| 900 | |aPhòng đào tạo 2025(Mai) |
|---|
| 900 | |bPhòng đào tạo 2025(Mai) |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101032941
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
515 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
26
|
|
|
|
|
2
|
101032942
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
515 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
27
|
|
|
|
|
3
|
101032943
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
515 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
28
|
|
|
|
|
4
|
101032944
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
515 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
29
|
|
|
|
|
5
|
101032945
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
515 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
30
|
|
|
|
|
6
|
101032946
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
515 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
31
|
|
|
|
|
7
|
101032947
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
515 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
32
|
|
|
|
|
8
|
101032948
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
515 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
33
|
|
|
|
|
9
|
101032949
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
515 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
34
|
|
|
|
|
10
|
101032950
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
515 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
35
|
|
|
|
|
|
|
|