- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 355.07 NÔ-D
Nhan đề: Nội dung cơ bản về quốc phòng và an ninh của Đảng, Nhà nước Việt Nam /
 |
DDC
| 355.07 | |
Nhan đề
| Nội dung cơ bản về quốc phòng và an ninh của Đảng, Nhà nước Việt Nam / Trần Bắc Bộ (Ch.b), Phạm Quốc Đảm, Hoàng Xuân Trường,Trần Thanh Hanh | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao Thông vận Tải,2003 | |
Mô tả vật lý
| 246tr. ;27cm | |
Tóm tắt
| Sách gồm 11 chương, cung cấp cho người đọc một số nội dung cơ bản về đường lối, quan điểm của Đảng, Nhà nước, cơ quan có thẩm quyền nhằm nâng cao ý thức bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc, bảo vệ Đảng, Nhà nước, Nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa; bảo vệ an ninh quốc gia; bảo đảm trật tự, an toàn xã hội. | |
Từ khóa tự do
| An ninh | |
Từ khóa tự do
| Quốc Phòng | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng Xuân Trường | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Quốc Đảm | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Bắc Bộ (Ch.b) | |
Tác giả(bs) TT
| Trần Thanh Hanh, | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(180): 101032738-917 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303013035-6 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ5747(2), Q1453(180) |
| |
000
| 00000nas#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 34480 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | 05E40BFD-4594-479F-8C3A-6F4B62CD481E |
|---|
| 005 | 202508110916 |
|---|
| 008 | 081223s2003 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c206000 |
|---|
| 039 | |a20250811091616|bthanhhuong|c20250811091343|dthanhhuong|y20250807160345|zThanhhuong |
|---|
| 082 | |a355.07|bNÔ-D |
|---|
| 245 | |aNội dung cơ bản về quốc phòng và an ninh của Đảng, Nhà nước Việt Nam /|cTrần Bắc Bộ (Ch.b), Phạm Quốc Đảm, Hoàng Xuân Trường,Trần Thanh Hanh |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao Thông vận Tải,|c2003 |
|---|
| 300 | |a246tr. ;|c27cm |
|---|
| 520 | |aSách gồm 11 chương, cung cấp cho người đọc một số nội dung cơ bản về đường lối, quan điểm của Đảng, Nhà nước, cơ quan có thẩm quyền nhằm nâng cao ý thức bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc, bảo vệ Đảng, Nhà nước, Nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa; bảo vệ an ninh quốc gia; bảo đảm trật tự, an toàn xã hội. |
|---|
| 653 | |aAn ninh |
|---|
| 653 | |aQuốc Phòng |
|---|
| 690 | |aNgành Khoa học cơ bản |
|---|
| 700 | |aHoàng Xuân Trường |
|---|
| 700 | |aPhạm Quốc Đảm |
|---|
| 700 | |aTrần Bắc Bộ (Ch.b) |
|---|
| 710 | |aTrần Thanh Hanh, |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(180): 101032738-917 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303013035-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/34480.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ5747(2), Q1453(180) |
|---|
| 890 | |a182|b0|c1|d1 |
|---|
| 900 | |aPhòng Đào tạo 2025|b2025 Phòng Đào tạo ( Mai) |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101032822
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
355.07 NÔ-D
|
Giáo trình nội sinh
|
87
|
|
|
|
|
2
|
101032823
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
355.07 NÔ-D
|
Giáo trình nội sinh
|
88
|
|
|
|
|
3
|
101032824
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
355.07 NÔ-D
|
Giáo trình nội sinh
|
89
|
|
|
|
|
4
|
101032825
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
355.07 NÔ-D
|
Giáo trình nội sinh
|
90
|
|
|
|
|
5
|
101032826
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
355.07 NÔ-D
|
Giáo trình nội sinh
|
91
|
|
|
|
|
6
|
101032827
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
355.07 NÔ-D
|
Giáo trình nội sinh
|
92
|
|
|
|
|
7
|
101032828
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
355.07 NÔ-D
|
Giáo trình nội sinh
|
93
|
|
|
|
|
8
|
101032829
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
355.07 NÔ-D
|
Giáo trình nội sinh
|
94
|
|
|
|
|
9
|
101032830
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
355.07 NÔ-D
|
Giáo trình nội sinh
|
95
|
|
|
|
|
10
|
101032831
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
355.07 NÔ-D
|
Giáo trình nội sinh
|
96
|
|
|
|
|
|
|
|