- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 624 NG-T
Nhan đề: Ứng dụng mô hình trí tuệ nhân tạo trong khoan - nổ mìn thi công công trình ngầm và mỏ :
 |
DDC
| 624 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Chí Thành | |
Nhan đề
| Ứng dụng mô hình trí tuệ nhân tạo trong khoan - nổ mìn thi công công trình ngầm và mỏ :Sách chuyên khảo / Nguyễn Chí Thành, Bùi Mạnh Tùng (Đồng Ch.b) | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,2025 | |
Mô tả vật lý
| 205tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Sách cung cấp những kiến thức cơ bản, chuyên sâu của phương pháp phá vỡ đất đá bằng khoan - nổ mìn cũng như giới thiệu một số mô hình trí tuệ nhân tạo được ứng dụng trong thi công, xây dựng các công trình ngầm và đào lò trong khai thác mỏ. | |
Từ khóa tự do
| Công trình ngầm và mỏ | |
Từ khóa tự do
| Khoan - nổ mìn | |
Từ khóa tự do
| Thi công | |
Từ khóa tự do
| Trí tuệ nhân tạo | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi Mạnh Tùng (Ch.b) | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(30): 101032678-707 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303013024-5 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ5738; Q1450 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 33591 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | FBF1529D-95E4-4CFD-8119-5C362624EA81 |
|---|
| 005 | 202506191019 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c389000 |
|---|
| 039 | |a20250619101911|bthanhhuong|c20250619101109|dthanhhuong|y20250619093721|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a624|bNG-T |
|---|
| 100 | |aNguyễn Chí Thành |
|---|
| 245 | |aỨng dụng mô hình trí tuệ nhân tạo trong khoan - nổ mìn thi công công trình ngầm và mỏ :|bSách chuyên khảo /|cNguyễn Chí Thành, Bùi Mạnh Tùng (Đồng Ch.b) |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c2025 |
|---|
| 300 | |a205tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aSách cung cấp những kiến thức cơ bản, chuyên sâu của phương pháp phá vỡ đất đá bằng khoan - nổ mìn cũng như giới thiệu một số mô hình trí tuệ nhân tạo được ứng dụng trong thi công, xây dựng các công trình ngầm và đào lò trong khai thác mỏ. |
|---|
| 653 | |aCông trình ngầm và mỏ |
|---|
| 653 | |aKhoan - nổ mìn |
|---|
| 653 | |aThi công |
|---|
| 653 | |aTrí tuệ nhân tạo |
|---|
| 690 | |aNgành Xây dựng |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|---|
| 700 | |aBùi Mạnh Tùng (Ch.b) |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(30): 101032678-707 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303013024-5 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/33591.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ5738; Q1450 |
|---|
| 890 | |a32|b0|c3|d4 |
|---|
| 900 | |aSau đại học 2025|bSau đại học 2025 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303013024
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
624 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303013025
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
624 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101032678
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101032679
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
4
|
|
|
|
|
5
|
101032680
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
5
|
|
|
|
|
6
|
101032681
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
6
|
|
|
|
|
7
|
101032682
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
7
|
|
|
|
|
8
|
101032683
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
8
|
|
|
|
|
9
|
101032684
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
9
|
|
|
|
|
10
|
101032685
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
624 NG-T
|
Giáo trình nội sinh
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|