- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 526 NG-Y
Nhan đề: Giáo trình kinh doanh bất động sản /
 |
DDC
| 526 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Kim Yến | |
Nhan đề
| Giáo trình kinh doanh bất động sản / Nguyễn Thị Kim Yến (Ch.b) | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,2024 | |
Mô tả vật lý
| 367tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Sách cung cấp những kiến thức cơ bản về: Bất động sản, thị trường bất động sản và kinh doanh bất động sản; Đầu tư bất động sản; Marketing và chiến lược kinh doanh bất động sản; Các loại hình kinh doanh bất động sản; Kinh doanh dịch vụ bất động sản và Quản lý bất động sản. | |
Từ khóa tự do
| Kinh doanh | |
Từ khóa tự do
| Bất động sản | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Kim Thoa | |
Tác giả(bs) CN
| Đặng Thị Hoàng Nga | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(30): 101032459-88 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012538-9 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 32021 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | 4CE4CF5C-CD5E-4232-AD32-49843A7DA1E6 |
|---|
| 005 | 202409181024 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c509000 |
|---|
| 039 | |a20240918102443|bthanhhuong|c20240918102341|dthanhhuong|y20240918101654|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a526|bNG-Y |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Kim Yến |
|---|
| 245 | |aGiáo trình kinh doanh bất động sản /|cNguyễn Thị Kim Yến (Ch.b) |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c2024 |
|---|
| 300 | |a367tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aSách cung cấp những kiến thức cơ bản về: Bất động sản, thị trường bất động sản và kinh doanh bất động sản; Đầu tư bất động sản; Marketing và chiến lược kinh doanh bất động sản; Các loại hình kinh doanh bất động sản; Kinh doanh dịch vụ bất động sản và Quản lý bất động sản. |
|---|
| 653 | |aKinh doanh |
|---|
| 653 | |aBất động sản |
|---|
| 690 | |aNgành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Địa chính |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Kim Thoa |
|---|
| 700 | |aĐặng Thị Hoàng Nga |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(30): 101032459-88 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303012538-9 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2024/32021.jpg |
|---|
| 890 | |a32|b22|c1|d0 |
|---|
| 900 | |aPhòng Đào tạo 2024|bPhòng Đào tạo |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303012538
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
526 NG-Y
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303012539
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
526 NG-Y
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101032459
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-Y
|
Giáo trình nội sinh
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101032460
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-Y
|
Giáo trình nội sinh
|
4
|
Hạn trả:14-12-2025
|
|
|
|
5
|
101032461
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-Y
|
Giáo trình nội sinh
|
5
|
Hạn trả:16-04-2025
|
|
|
|
6
|
101032462
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-Y
|
Giáo trình nội sinh
|
6
|
Hạn trả:23-02-2026
|
|
|
|
7
|
101032463
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-Y
|
Giáo trình nội sinh
|
7
|
Hạn trả:12-11-2025
|
|
|
|
8
|
101032464
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-Y
|
Giáo trình nội sinh
|
8
|
|
|
|
|
9
|
101032465
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-Y
|
Giáo trình nội sinh
|
9
|
Hạn trả:24-12-2025
|
|
|
|
10
|
101032466
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
526 NG-Y
|
Giáo trình nội sinh
|
10
|
Hạn trả:07-12-2025
|
|
|
|
|
|
|