- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 620.118 PH-N
Nhan đề: Vật liệu Nanocomposite: Tổng hợp, đặc trưng và hoạt tính quang xúc tác :
 |
DDC
| 620.118 | |
Tác giả CN
| Phạm Xuân Núi | |
Nhan đề
| Vật liệu Nanocomposite: Tổng hợp, đặc trưng và hoạt tính quang xúc tác :Sách chuyên khảo / Phạm Xuân Núi | |
Thông tin xuất bản
| H. :Khoa học và kỹ thuật,2024 | |
Mô tả vật lý
| 170tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Sách gồm 7 chương: Giới thiệu về vật liệu composite, nanocomposite và nanocomposite có hoạt tính quang xúc tác. Trình bày các nghiên cứu của tác giả về vật liệu nanocomposite có hoạt tính quang xúc tác. | |
Từ khóa tự do
| Xúc tác | |
Từ khóa tự do
| Nanocomposite | |
Từ khóa tự do
| Vật liệu | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(30): 101032429-58 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012536-7 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ5509; Q1398 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 32020 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | FA37FF6A-797D-485C-84B8-0A4A4AE47E00 |
|---|
| 005 | 202506171530 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c280000 |
|---|
| 039 | |a20250617153012|bthanhhuong|c20250617152735|d100689|y20240913104627|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a620.118|bPH-N |
|---|
| 100 | |aPhạm Xuân Núi |
|---|
| 245 | |aVật liệu Nanocomposite: Tổng hợp, đặc trưng và hoạt tính quang xúc tác :|bSách chuyên khảo /|cPhạm Xuân Núi |
|---|
| 260 | |aH. :|bKhoa học và kỹ thuật,|c2024 |
|---|
| 300 | |a170tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aSách gồm 7 chương: Giới thiệu về vật liệu composite, nanocomposite và nanocomposite có hoạt tính quang xúc tác. Trình bày các nghiên cứu của tác giả về vật liệu nanocomposite có hoạt tính quang xúc tác. |
|---|
| 653 | |aXúc tác |
|---|
| 653 | |aNanocomposite |
|---|
| 653 | |aVật liệu |
|---|
| 690 | |aNgành Dầu khí |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Kỹ thuật vật liệu composite |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(30): 101032429-58 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303012536-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2024/32020.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ5509; Q1398 |
|---|
| 890 | |a32|b9|c1|d0 |
|---|
| 900 | |aPhòng Đào tạo 2024|bPhòng Đào tạo |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303012536
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
620.118 PH-N
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303012537
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
620.118 PH-N
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101032429
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
620.118 PH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101032430
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
620.118 PH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
4
|
|
|
|
|
5
|
101032431
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
620.118 PH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
5
|
|
|
|
|
6
|
101032432
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
620.118 PH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
6
|
|
|
|
|
7
|
101032433
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
620.118 PH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
7
|
|
|
|
|
8
|
101032434
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
620.118 PH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
8
|
|
|
|
|
9
|
101032435
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
620.118 PH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
9
|
|
|
|
|
10
|
101032436
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
620.118 PH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|