- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 622.2 LÊ-D
Nhan đề: Áp lực mỏ và ổn định lò chợ trong công nghệ khai thác cơ giới hóa hạ trần thu hồi than nóc :
 |
DDC
| 622.2 | |
Tác giả CN
| Lê Tiến Dũng | |
Nhan đề
| Áp lực mỏ và ổn định lò chợ trong công nghệ khai thác cơ giới hóa hạ trần thu hồi than nóc :Sách chuyên khảo / Lê Tiến Dũng (Ch.b), Vũ Trung Tiến | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,2023 | |
Mô tả vật lý
| 271tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Sách gồm 5 chương gồm những kiến thức chuyên sâu về các biểu hiện áp lực mỏ và ổn định khối đá (bao gồm cả vỉa than) trong lò chợ cơ giới hóa hạ trần thu hồi than nóc. | |
Từ khóa tự do
| Áp lực mỏ | |
Từ khóa tự do
| Hạ trần | |
Từ khóa tự do
| Ổn định | |
Từ khóa tự do
| Lò chợ | |
Từ khóa tự do
| Cơ giới hóa | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Trung Tiến | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(30): 101032509-38 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012185-6 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29485 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | A64D50F5-85A3-48DB-81A0-3CE4B1E996DE |
|---|
| 005 | 202411041102 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c343200 |
|---|
| 039 | |a20241104110231|bthanhhuong|c20230613144137|dthanhhuong|y20230613143330|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a622.2|bLÊ-D |
|---|
| 100 | |aLê Tiến Dũng |
|---|
| 245 | |aÁp lực mỏ và ổn định lò chợ trong công nghệ khai thác cơ giới hóa hạ trần thu hồi than nóc :|bSách chuyên khảo /|cLê Tiến Dũng (Ch.b), Vũ Trung Tiến |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c2023 |
|---|
| 300 | |a271tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aSách gồm 5 chương gồm những kiến thức chuyên sâu về các biểu hiện áp lực mỏ và ổn định khối đá (bao gồm cả vỉa than) trong lò chợ cơ giới hóa hạ trần thu hồi than nóc. |
|---|
| 653 | |aÁp lực mỏ |
|---|
| 653 | |aHạ trần |
|---|
| 653 | |aỔn định |
|---|
| 653 | |aLò chợ |
|---|
| 653 | |aCơ giới hóa |
|---|
| 690 | |aNgành Mỏ |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Khai thác mỏ |
|---|
| 700 | |aVũ Trung Tiến |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(30): 101032509-38 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303012185-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29485.jpg |
|---|
| 890 | |a32|b1|c1|d1 |
|---|
| 900 | |aPhòng đào tạo 2023 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303012185
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.2 LÊ-D
|
Sách tham khảo Việt
|
31
|
|
|
|
|
2
|
303012186
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.2 LÊ-D
|
Sách tham khảo Việt
|
32
|
|
|
|
|
3
|
101032536
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 LÊ-D
|
Giáo trình nội sinh
|
30
|
|
|
|
|
4
|
101032537
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 LÊ-D
|
Giáo trình nội sinh
|
31
|
|
|
|
|
5
|
101032538
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 LÊ-D
|
Giáo trình nội sinh
|
32
|
|
|
|
|
6
|
101032509
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 LÊ-D
|
Giáo trình nội sinh
|
6
|
|
|
|
|
7
|
101032510
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 LÊ-D
|
Giáo trình nội sinh
|
7
|
|
|
|
|
8
|
101032511
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 LÊ-D
|
Giáo trình nội sinh
|
8
|
|
|
|
|
9
|
101032512
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 LÊ-D
|
Giáo trình nội sinh
|
9
|
|
|
|
|
10
|
101032513
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 LÊ-D
|
Giáo trình nội sinh
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|