- Sách TK Tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 331.2596 BU-H
Nhan đề: Hướng dẫn sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân /
 |
DDC
| 331.2596 | |
Tác giả CN
| Bùi Hữu Hạnh | |
Nhan đề
| Hướng dẫn sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân / Bùi Hữu Hạnh | |
Thông tin xuất bản
| H. :Thông tin và truyền thông,2023 | |
Mô tả vật lý
| 64tr. ;19cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày những kiến thức chung về phương tiện bảo vệ cá nhân và hướng dẫn sử dụng các loại phương tiện bảo vệ cá nhân trong lao động: phương tiện bảo vệ đầu, mắt., mặt, thính giác, cơ quan hô hấp, tay, chân, thân thể, chống ngã cao, điện giật, chống đuối nước... | |
Từ khóa tự do
| Bảo vệ lao động | |
Từ khóa tự do
| Sử dụng | |
Từ khóa tự do
| Phương tiện | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103008929-36 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303012681, 303012895-6 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ5571; VM2889 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 33212 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 8CE2A8DF-3DEF-490E-A705-EFE18C12D1AD |
|---|
| 005 | 202505210937 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c50000 |
|---|
| 039 | |a20250521093726|bthanhhuong|c20250110095732|dthanhhuong|y20250110094621|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a331.2596|bBU-H |
|---|
| 100 | |aBùi Hữu Hạnh |
|---|
| 245 | |aHướng dẫn sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân /|cBùi Hữu Hạnh |
|---|
| 260 | |aH. :|bThông tin và truyền thông,|c2023 |
|---|
| 300 | |a64tr. ;|c19cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày những kiến thức chung về phương tiện bảo vệ cá nhân và hướng dẫn sử dụng các loại phương tiện bảo vệ cá nhân trong lao động: phương tiện bảo vệ đầu, mắt., mặt, thính giác, cơ quan hô hấp, tay, chân, thân thể, chống ngã cao, điện giật, chống đuối nước... |
|---|
| 653 | |aBảo vệ lao động |
|---|
| 653 | |aSử dụng |
|---|
| 653 | |aPhương tiện |
|---|
| 690 | |aNgành Mỏ |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Khai thác mỏ |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(8): 103008929-36 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(3): 303012681, 303012895-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/33212.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ5571; VM2889 |
|---|
| 890 | |a11|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aBiếu 2024/Bm Khai thác lộ thiên|bBiếu |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303012895
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
331.2596 BU-H
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
2
|
303012896
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
331.2596 BU-H
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
3
|
103008929
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
331.2596 BU-H
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
4
|
103008930
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
331.2596 BU-H
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
|
5
|
103008931
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
331.2596 BU-H
|
Sách tham khảo Việt
|
6
|
|
|
|
|
6
|
103008932
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
331.2596 BU-H
|
Sách tham khảo Việt
|
7
|
|
|
|
|
7
|
103008933
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
331.2596 BU-H
|
Sách tham khảo Việt
|
8
|
|
|
|
|
8
|
103008934
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
331.2596 BU-H
|
Sách tham khảo Việt
|
9
|
|
|
|
|
9
|
103008935
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
331.2596 BU-H
|
Sách tham khảo Việt
|
10
|
|
|
|
|
10
|
103008936
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
331.2596 BU-H
|
Sách tham khảo Việt
|
11
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|