|
DDC
| 510 |
|
Nhan đề
| Mathematics:Appications and concepts Course 3 / Bill Anderson, Edic D. Erdman, David Ferris, ...; |
|
Thông tin xuất bản
| Mc Graw Hill |
|
Mô tả vật lý
| 715tr. ;29cm. |
|
Từ khóa tự do
| Toán học |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(1): 304004562 |
|
Ghi chú bản lưu
| KĐ611 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 35169 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 3E69ACF1-E537-4BB7-A34E-47D12DAC5519 |
|---|
| 005 | 202604061559 |
|---|
| 008 | 081223s0000 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a0078601401 |
|---|
| 039 | |a20260406155918|b0489|c20260406103935|d0489|y20260406103816|z0489 |
|---|
| 082 | |a510|bAN-B |
|---|
| 245 | |aMathematics:|bAppications and concepts Course 3 /|cBill Anderson, Edic D. Erdman, David Ferris, ...; |
|---|
| 260 | |bMc Graw Hill |
|---|
| 300 | |a715tr. ;|c29cm. |
|---|
| 653 | |aToán học |
|---|
| 690 | |aKhoa học Cơ bản |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Ngoại Văn tầng 3|j(1): 304004562 |
|---|
| 866 | |aKĐ611 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aBiếu|bQuỹ Châu Á |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
304004562
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
510 AN-B
|
Sách tham khảo khác
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào