Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Trắc địa công trình

Trắc địa công trình

 Cục Đo đạc và Bản đồ Nhà nước, 1979
 H. : 335tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:771
DDC 526.9
Tác giả CN Levtsuk, G.P.
Nhan đề Trắc địa công trình / G.P. Levtsuk
Thông tin xuất bản H. :Cục Đo đạc và Bản đồ Nhà nước,1979
Mô tả vật lý 335tr. ;27cm
Tóm tắt Đo vẽ địa hình công trình, vạch tuyến các công trình hình tuyến, bố trí cắm công trình, đo vẽ hiện trạng, lập bình đồ tổng quát. Các công tác trắc địa khi khảo sát và xây dựng các công trình giao thông, và xây dựng các công trình công nghiệp.
Từ khóa tự do Công trình công nghiệp
Từ khóa tự do Trắc địa
Từ khóa tự do Công trình
Từ khóa tự do Trắc địa công trình
Từ khóa tự do Công trình giao thông
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303003087-90
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_khac/tracdiacongtrinh(1979)_001.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
001771
00211
003TVMDC
0040C855F62-02D8-4620-9E12-A32F076D2D9B
005201810091033
008041025s1979 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181009103345 |b domuong |c 20171221153214 |d duytran |y 20160303142247 |z haonh
082[ ] |a 526.9 |b LE-G
100[ ] |a Levtsuk, G.P.
245[ ] |a Trắc địa công trình / |c G.P. Levtsuk
260[ ] |a H. : |b Cục Đo đạc và Bản đồ Nhà nước, |c 1979
300[ ] |a 335tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Đo vẽ địa hình công trình, vạch tuyến các công trình hình tuyến, bố trí cắm công trình, đo vẽ hiện trạng, lập bình đồ tổng quát. Các công tác trắc địa khi khảo sát và xây dựng các công trình giao thông, và xây dựng các công trình công nghiệp.
653[ ] |a Công trình công nghiệp
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Công trình
653[ ] |a Trắc địa công trình
653[ ] |a Công trình giao thông
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303003087-90
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_khac/tracdiacongtrinh(1979)_001.jpg
890[ ] |a 4 |b 0 |c 1 |d 1
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003090 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003090
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003089 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003089
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003088 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003088
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003087 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003087
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1