Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Mô tả biểu ghi
ID:5272
DDC 551
Tác giả CN Nguyễn Uyên
Nhan đề Địa chất công trình / Nguyễn Uyên, Nguyễn Văn Phương, Nguyễn Định,...;
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2012
Mô tả vật lý 288tr. ;19x26,5cm
Tóm tắt Nội dung gồm tính chất của đất đá, kiến tạo địa chất và lịch sử phát triển vỏ quả đất. Đề cập vấn đề nước dưới đất, tính thấm của nước, các hiện tượng địa chất động lực công trình, các phương pháp khảo sát địa chất công trình, nghiên cứu địa chất để xây dựng các côn gtrinhf khác nhau.
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Kiến tạo
Từ khóa tự do Địa chất biển
Từ khóa tự do Đất đá
Từ khóa tự do Địa chất công trình
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Nguyễn Định
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Phương
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(68): 102001977-2016, 102013246-73
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006018-22
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0015272
002512
003TVMDC
00495645401-1852-44D6-9A14-99E935F44841
005201808151148
008041025s2012 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180815114758 |b phanphuong |c 20160517143622 |d phanphuong |y 20160303144055 |z haonh
082[ ] |a 551 |b NG-U
100[ ] |a Nguyễn Uyên
245[ ] |a Địa chất công trình / |c Nguyễn Uyên, Nguyễn Văn Phương, Nguyễn Định,...;
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2012
300[ ] |a 288tr. ; |c 19x26,5cm
520[ ] |a Nội dung gồm tính chất của đất đá, kiến tạo địa chất và lịch sử phát triển vỏ quả đất. Đề cập vấn đề nước dưới đất, tính thấm của nước, các hiện tượng địa chất động lực công trình, các phương pháp khảo sát địa chất công trình, nghiên cứu địa chất để xây dựng các côn gtrinhf khác nhau.
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Kiến tạo
653[ ] |a Địa chất biển
653[ ] |a Đất đá
653[ ] |a Địa chất công trình
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Nguyễn Định
700[ ] |a Nguyễn Văn Phương
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (68): 102001977-2016, 102013246-73
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303006018-22
890[ ] |a 73 |b 9 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006022 73 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006022
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006021 72 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006021
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006020 71 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006020
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006019 70 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006019
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006018 69 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006018
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102013273 68 Kho Giáo trình khác
#6 102013273
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102013272 67 Kho Giáo trình khác
#7 102013272
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102013271 66 Kho Giáo trình khác
#8 102013271
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102013270 65 Kho Giáo trình khác
#9 102013270
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102013269 64 Kho Giáo trình khác
#10 102013269
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng