Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Lý thuyết đồ thị

Lý thuyết đồ thị

 Giáo dục, 2012
 H. : 203tr ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:5176
DDC 511.5
Tác giả CN Trần Thông Quế
Nhan đề Lý thuyết đồ thị / Trần Thông Quế
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2012
Mô tả vật lý 203tr ;24cm
Tóm tắt Các định nghĩa phân loại và một số khái niệm cơ bản về đồ thị. Các biểu diễn đồ thị trên máy tính; Các thuật toán tìm kiếm trên đồ thị ; Đồ thị Enler và đồ yhị Hammilton; Cây khung và cây khung ngắn nhất của đồ thị; Các thuật toán tìm đường đi ngắn nhất trên đồ thị hữu hạn...
Từ khóa tự do Công nghệ thông tin
Từ khóa tự do Lý thuyết đồ thị
Môn học Ngành Công nghệ thông tin
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(106): 102005006-111
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003804-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nem a2200000 4500
0015176
002512
003TVMDC
0042BCC6590-F1C2-4035-A254-B581647DD16C
005201711271453
008041025s2012 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171127145342 |b minhnguyet |c 20171127145213 |d minhnguyet |y 20160303144023 |z haonh
082[ ] |a 511.5 |b TR-Q
100[ ] |a Trần Thông Quế
245[ ] |a Lý thuyết đồ thị / |c Trần Thông Quế
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 2012
300[ ] |a 203tr ; |c 24cm
520[ ] |a Các định nghĩa phân loại và một số khái niệm cơ bản về đồ thị. Các biểu diễn đồ thị trên máy tính; Các thuật toán tìm kiếm trên đồ thị ; Đồ thị Enler và đồ yhị Hammilton; Cây khung và cây khung ngắn nhất của đồ thị; Các thuật toán tìm đường đi ngắn nhất trên đồ thị hữu hạn...
653[ ] |a Công nghệ thông tin
653[ ] |a Lý thuyết đồ thị
690[ ] |a Ngành Công nghệ thông tin
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (106): 102005006-111
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003804-8
890[ ] |a 111 |b 64 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003808 111 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003808
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003807 110 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003807
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003806 109 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003806
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003805 108 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003805
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003804 107 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003804
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102005111 106 Kho Giáo trình khác
#6 102005111
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102005110 105 Kho Giáo trình khác
#7 102005110
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102005109 104 Kho Giáo trình khác
#8 102005109
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102005108 103 Kho Giáo trình khác
#9 102005108
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102005107 102 Kho Giáo trình khác
#10 102005107
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng