Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Hướng dẫn xây dựng phòng chống thiên tai

Hướng dẫn xây dựng phòng chống thiên tai

 Xây dựng, 2014
 H. : 151tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:5160
DDC 624.028
Nhan đề Hướng dẫn xây dựng phòng chống thiên tai / Bộ xây dựng;
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 151tr. ;27cm
Tóm tắt Nội dung gồm: Thiên tai và tác động của thiên tai (bão tố, lốc xoáy, lũ, hạn hán, thủy triều, động đất...); quy hoạch phòng chống thiên tai, hướng dẫn thiết kế nhà và công trình phòng chống thiên tai; thiết kế công trình thủy lợi phòng chống thiên tai.
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Hướng dẫn
Từ khóa tự do Phòng chống thiên tai
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006868-72
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0015160
00211
003TVMDC
0044502BFC3-ED19-4BDE-AED1-8DA79214CEC4
005201812061036
008041025s2014 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181206103647 |b phanphuong |c 20181206103502 |d phanphuong |y 20160303144018 |z haonh
082[ ] |a 624.028 |b HƯ-D
245[ ] |a Hướng dẫn xây dựng phòng chống thiên tai / |c Bộ xây dựng;
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 151tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Nội dung gồm: Thiên tai và tác động của thiên tai (bão tố, lốc xoáy, lũ, hạn hán, thủy triều, động đất...); quy hoạch phòng chống thiên tai, hướng dẫn thiết kế nhà và công trình phòng chống thiên tai; thiết kế công trình thủy lợi phòng chống thiên tai.
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Hướng dẫn
653[ ] |a Phòng chống thiên tai
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303006868-72
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006872 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006872
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006871 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006871
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006870 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006870
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006869 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006869
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006868 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006868
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng