Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Techniques in organic chemistry

Techniques in organic chemistry : Miniscale, Standard taper microscale, and williamson microscale

 Freeman, 2006 ISBN: 9780716769354
 2nd ed New York : 363tr. ; 25cm
Mô tả biểu ghi
ID:5025
DDC 547.007
Tác giả CN Mohrig, Jerry R
Nhan đề Techniques in organic chemistry : Miniscale, Standard taper microscale, and williamson microscale / Jerry R. Mohrig, Christina Noring Hammond;
Lần xuất bản 2nd ed
Thông tin xuất bản New York :Freeman,2006
Mô tả vật lý 363tr. ;25cm
Từ khóa tự do Thí nghiệm
Từ khóa tự do Hoá học hữu cơ
Từ khóa tự do Hóa vi lượng
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Hammond Christina Noring
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(1): 304004047
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0015025
00212
003TVMDC
0042E3E7D33-ED6F-4CE8-B1A3-C9545F1EB1AC
005202601080856
008041025s2006 vm| vie||
0091 0
020[ ] |a 9780716769354
020[ ] |a 9780716769354
039[ ] |a 20260108085638 |b thuthuy |c 20260108085140 |d thuthuy |y 20160303143936 |z haonh
082[ ] |a 547.007 |b MO-J
100[ ] |a Mohrig, Jerry R
245[ ] |a Techniques in organic chemistry : |b Miniscale, Standard taper microscale, and williamson microscale / |c Jerry R. Mohrig, Christina Noring Hammond;
250[ ] |a 2nd ed
260[ ] |a New York : |b Freeman, |c 2006
300[ ] |a 363tr. ; |c 25cm
653[ ] |a Thí nghiệm
653[ ] |a Hoá học hữu cơ
653[ ] |a Hóa vi lượng
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Hammond Christina Noring
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (1): 304004047
866[ ] |a KĐ1205
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Biếu/Quỹ châu á
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304004047 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304004047
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng