Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
A Color Illustrated guide to carbonate rock constituents, Textures, Cements, And Porosities

A Color Illustrated guide to carbonate rock constituents, Textures, Cements, And Porosities

 AAPG, 1978 ISBN: 0891813039
 Oklahoma : 241tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:4942
DDC 552
Tác giả CN Scholle, Peter A
Nhan đề A Color Illustrated guide to carbonate rock constituents, Textures, Cements, And Porosities / Peter A Scholle;
Nhan đề Memoir 27
Thông tin xuất bản Oklahoma :AAPG,1978
Mô tả vật lý 241tr. ;27cm
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Thạch học
Từ khóa tự do Kết cấu
Từ khóa tự do Xi măng
Môn học Ngành Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(1): 304002593
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0014942
00212
003TVMDC
00419D2446F-B9C5-4613-A9B4-DC4AE30FA114
005202512221521
008041025s1978 vm| vie||
0091 0
020[ ] |a 0891813039
039[ ] |a 20251222152103 |b thuthuy |c 20251222103724 |d thuthuy |y 20160303143910 |z haonh
082[ ] |a 552 |b SC-P
100[ ] |a Scholle, Peter A
245[ ] |a A Color Illustrated guide to carbonate rock constituents, Textures, Cements, And Porosities / |c Peter A Scholle;
245[ ] |n Memoir 27
260[ ] |a Oklahoma : |b AAPG, |c 1978
300[ ] |a 241tr. ; |c 27cm
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Thạch học
653[ ] |a Kết cấu
653[ ] |a Xi măng
690[ ] |a Ngành Kỹ thuật Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (1): 304002593
866[ ] |a KĐ1239
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304002593 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304002593
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng