Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Gas Purification

Gas Purification

 GPC, 1979 ISBN: 0872013138
 3th London : 825tr. ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:4789
DDC 665.7
Tác giả CN Kohl, Arthur L
Nhan đề Gas Purification / Arthur L. Kohl, Fred C. Riesenfeld;
Lần xuất bản 3th
Thông tin xuất bản London :GPC,1979
Mô tả vật lý 825tr. ;21cm
Từ khóa tự do Dầu khí
Từ khóa tự do Khí đốt
Từ khóa tự do Lọc dầu
Môn học Ngành Kỹ thuật dầu khí
Tác giả(bs) CN Riesenfeld Fred C.
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(1): 304002386
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0014789
00212
003TVMDC
00474EDDE54-CCF1-4D7C-A279-FFF07796713C
005202512121552
008041025s1979 vm| vie||
0091 0
020[ ] |a 0872013138
039[ ] |a 20251212155231 |b thanhhuong |c 20251212101746 |d thuthuy |y 20160303143825 |z haonh
082[ ] |a 665.7 |b KO-A
100[ ] |a Kohl, Arthur L
245[ ] |a Gas Purification / |c Arthur L. Kohl, Fred C. Riesenfeld;
250[ ] |a 3th
260[ ] |a London : |b GPC, |c 1979
300[ ] |a 825tr. ; |c 21cm
653[ ] |a Dầu khí
653[ ] |a Khí đốt
653[ ] |a Lọc dầu
690[ ] |a Ngành Kỹ thuật dầu khí
700[ ] |a Riesenfeld Fred C.
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (1): 304002386
866[ ] |a KĐ1214
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu
900[ ] |b Biếu/Quỹ châu á
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304002386 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304002386
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng