Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình thống kê kinh tế

Giáo trình thống kê kinh tế : Dành cho sinh viên ngành kinh tế

 Đại học Kinh tế quốc dân, 2010
 H. : 302tr. ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:4356
DDC 330.0151
Tác giả CN Bùi Đức Triệu
Nhan đề Giáo trình thống kê kinh tế : Dành cho sinh viên ngành kinh tế / Bùi Đức Triệu (ch.b)
Thông tin xuất bản H. :Đại học Kinh tế quốc dân,2010
Mô tả vật lý 302tr. ;21cm
Phụ chú ĐTTS:Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Tóm tắt Cuốn sách cung cấp cho người đọc phương pháp tính, phân tích và ý nghĩa của từng chỉ tiêu thống kê. Nội dung cuốn sách gồm 12 chương nghiên cứu về các vấn đề cơ bản của thống kê học, hệ thống tài khoản quốc gia; thống kê dân số, lao động của cải quốc dân, kết quả sản xuất, bảng cân đối liên ngành, năng suất, ngân sách nhà nước.
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Thống kê kinh tế
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(81): 102003482-528, 102018051-84
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(11): 303001150-60
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0014356
002512
003TVMDC
004D18A40F8-6EDF-4439-96CA-ED810C2E9050
005201610100944
008041025s2010 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20161010094451 |b thanhhuong |c 20160323092542 |d phanphuong |y 20160303143614 |z haonh
082[ ] |a 330.0151 |b BU-T
100[ ] |a Bùi Đức Triệu
245[ ] |a Giáo trình thống kê kinh tế : |b Dành cho sinh viên ngành kinh tế / |c Bùi Đức Triệu (ch.b)
260[ ] |a H. : |b Đại học Kinh tế quốc dân, |c 2010
300[ ] |a 302tr. ; |c 21cm
500[ ] |a ĐTTS:Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
520[ ] |a Cuốn sách cung cấp cho người đọc phương pháp tính, phân tích và ý nghĩa của từng chỉ tiêu thống kê. Nội dung cuốn sách gồm 12 chương nghiên cứu về các vấn đề cơ bản của thống kê học, hệ thống tài khoản quốc gia; thống kê dân số, lao động của cải quốc dân, kết quả sản xuất, bảng cân đối liên ngành, năng suất, ngân sách nhà nước.
653[ ] |a Kinh tế
653[ ] |a Thống kê kinh tế
653[ ] |a Giáo trình
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (81): 102003482-528, 102018051-84
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (11): 303001150-60
890[ ] |a 92 |b 9 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102018084 92 Kho Giáo trình khác
#1 102018084
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
2 102018083 91 Kho Giáo trình khác
#2 102018083
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
3 102018082 90 Kho Giáo trình khác
#3 102018082
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
4 102018081 89 Kho Giáo trình khác
#4 102018081
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
5 102018080 88 Kho Giáo trình khác
#5 102018080
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
6 102018079 87 Kho Giáo trình khác
#6 102018079
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102018078 86 Kho Giáo trình khác
#7 102018078
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102018077 85 Kho Giáo trình khác
#8 102018077
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102018076 84 Kho Giáo trình khác
#9 102018076
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102018075 83 Kho Giáo trình khác
#10 102018075
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng