Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
The Penguin Dictionary of GEOLOGY

The Penguin Dictionary of GEOLOGY

 Penguin Books, 1972 ISBN: 0140510494
 U.S : 495tr. ; 18cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34973
DDC 551
Tác giả CN Whitten D.,
Nhan đề The Penguin Dictionary of GEOLOGY / D.G.A. Whitten, J.R.V. Brooks
Thông tin xuất bản U.S :Penguin Books,1972
Mô tả vật lý 495tr. ;18cm.
Từ khóa tự do Chim cánh cụt
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Từ điển
Môn học Ngành Kỹ thuật địa chất
Tác giả(bs) CN Brooks J.
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303014105
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00134973
0029
00441A677FE-D845-4E66-B5D5-6C74F87C8098
005202601060905
008081223s1972 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 0140510494
039[ ] |a 20260106090533 |b hoangnga |y 20260106090301 |z hoangnga
082[ ] |a 551 |b WH-D
100[ ] |a Whitten D.,
245[ ] |a The Penguin Dictionary of GEOLOGY / |c D.G.A. Whitten, J.R.V. Brooks
260[ ] |a U.S : |b Penguin Books, |c 1972
300[ ] |a 495tr. ; |c 18cm.
653[ ] |a Chim cánh cụt
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Từ điển
690[ ] |a Ngành Kỹ thuật địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật địa chất
700[ ] |a Brooks J.
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303014105
866[ ] |a TĐ1001
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014105 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014105
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng