Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình kĩ thuật mạng truyền thông

Giáo trình kĩ thuật mạng truyền thông

 Thông tin và truyền thông, 2025
 518tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34956
DDC 621.39
Tác giả CN Nguyễn Tiến Ban
Nhan đề Giáo trình kĩ thuật mạng truyền thông / Nguyễn Tiến Ban
Thông tin xuất bản Thông tin và truyền thông,2025
Mô tả vật lý 518tr. ;24cm.
Tóm tắt Sách gồm 7 chương: Giới thiệu chung; Lớp vật lý và lớp liên kết dữ liệu; Lớp mạng; Lớp giao vận; Các lớp: phiên, trình diễn, ứng dụng; Công nghệ chuyển mạch nhãn đa giao thức; Kỹ thuật và thiết bị mạng IP.
Từ khóa tự do Mạng truyền thông
Môn học Ngành Công nghệ thông tin
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103009542-4
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014294-5
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34956.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134956
00211
00480E7564A-31AF-4C67-B4CF-E2E35BC5C06A
005202603311456
0082025 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 270000
039[ ] |a 20260331145643 |b thanhhuong |c 20260331145505 |d thanhhuong |y 20251226163015 |z thanhhuong
082[ ] |a 621.39
100[ ] |a Nguyễn Tiến Ban
245[ ] |a Giáo trình kĩ thuật mạng truyền thông / |c Nguyễn Tiến Ban
260[ ] |b Thông tin và truyền thông, |c 2025
300[ ] |a 518tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Sách gồm 7 chương: Giới thiệu chung; Lớp vật lý và lớp liên kết dữ liệu; Lớp mạng; Lớp giao vận; Các lớp: phiên, trình diễn, ứng dụng; Công nghệ chuyển mạch nhãn đa giao thức; Kỹ thuật và thiết bị mạng IP.
653[ ] |a Mạng truyền thông
690[ ] |a Ngành Công nghệ thông tin
691[ ] |a Chuyên ngành Mạng máy tính
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103009542-4
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303014294-5
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34956.jpg
866[ ] |a VĐ6232(2),VM2970(3)
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014295 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014295
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014294 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014294
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103009544 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103009544
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103009543 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103009543
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103009542 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103009542
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng